thioguanine

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc chống ung thư: "thioguanine" một loại thuốc chống tân sinh (antineoplastic), được sử dụng để điều trị các bệnh bạch cầu cấp tính (acute leukemias). Đây một chất tương tự purine, hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp DNA của tế bào ung thư, từ đó làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn thioguanine để điều trị bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính của bệnh nhân.)
  • (Thioguanine thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc hóa trị khác để đạt hiệu quả cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thioguanine therapy": liệu pháp thioguanine, chỉ quá trình điều trị bằng thuốc này.

    • The patient responded well to thioguanine therapy. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp thioguanine.)
  • "thioguanine resistance": kháng thioguanine, tình trạng tế bào ung thư không còn phản ứng với thuốc.

    • Researchers are studying mechanisms of thioguanine resistance in leukemia cells. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chế kháng thioguanine trong tế bào bạch cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thioguanine (không biến thể phổ biến khác; từ này thường được viết nguyên dạng trong y học).
  • 6-thioguanine (dạng tên hóa học chính xác hơn, cũng được dùng trong tài liệu chuyên ngành).
  • Thioguanine derivatives (dẫn xuất thioguanine): các hợp chất biến đổi từ thioguanine, được nghiên cứu trong dược .
Từ đồng nghĩa
  • Antineoplastic drug: thuốc chống ung thư (khái niệm rộng hơn, bao gồm thioguanine).
  • Purine analog: chất tương tự purine (mô tả chế hoạt động của thioguanine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "thioguanine" đây thuật ngữ y học chuyên ngành, thường đứng độc lập trong văn cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "thioguanine" từ kỹ thuật, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc thành ngữ.
thioguanine
A doctor prescribes thioguanine to a patient.