thiosulfil

Định nghĩa

Danh từ: - Tên thương mại của một loại kháng sinh sulfonamide: "thiosulfil" tên gọi thương mại của một loại thuốc kháng khuẩn thuộc nhóm sulfonamide, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn thiosulfil cho bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiết niệu.)
  • (Thiosulfil hiệu quả chống lại một số loại vi khuẩn nhất định, nhưng có thể gây ra phản ứng dị ứngmột số người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on thiosulfil": đang dùng thuốc thiosulfil.

    • The patient has been on thiosulfil for a week. (Bệnh nhân đã dùng thiosulfil được một tuần.)
  • "thiosulfil therapy": liệu pháp điều trị bằng thiosulfil.

    • Thiosulfil therapy is often combined with other antibiotics for severe infections. (Liệu pháp thiosulfil thường được kết hợp với các loại kháng sinh khác để điều trị nhiễm trùng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfonamide (danh từ): nhóm kháng sinh thiosulfil thuộc về.

    • Sulfonamides are a class of antibiotics used to treat bacterial infections. (Sulfonamide một nhóm kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.)
  • Antibacterial (tính từ): khả năng chống vi khuẩn.

    • Thiosulfil has antibacterial properties. (Thiosulfil đặc tính kháng khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh sulfonamide: một cách gọi chung cho các loại thuốc cùng nhóm.
    • Thiosulfil is a type of sulfonamide antibiotic. (Thiosulfil một loại kháng sinh sulfonamide.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "thiosulfil" danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "thiosulfil" thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
thiosulfil
A veterinarian administers thiosulfil to a sick dog.