thiothixene

thiothixene

A doctor prescribes thiothixene to a patient.

Định nghĩa

Thiothixene một danh từ trong lĩnh vực y học, dùng để chỉ một loại thuốc an thần (tên thương mại Navane), được sử dụng để điều trị bệnh tâm thần phân liệt.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn thiothixene để giúp kiểm soát các triệu chứng tâm thần phân liệt của bệnh nhân.)
  • (Thiothixene được biết đến các tác dụng phụ như buồn ngủ chóng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lâm sàng, "thiothixene" thường được nhắc đến như một loại thuốc chống loạn thần điển hình (typical antipsychotic), chế ức chế thụ thể dopamine trong não.
  • (Hiệu quả của thiothixene trong việc điều trị các triệu chứng tiêu cực của tâm thần phân liệt đã được nghiên cứu rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiothixene hydrochloride: dạng muối hydroclorua của thiothixene, thường được dùng trong các chế phẩm thuốc.
  • Navane: tên thương mại phổ biến của thiothixene.
Từ đồng nghĩa
  • Antipsychotic: thuốc chống loạn thần (nhóm thuốc thiothixene thuộc về).
  • Tranquilizer: thuốc an thần (mô tả chức năng chính của thiothixene).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Thiothixene một danh từ chỉ chất hóa học, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Thiothixene thuật ngữ y học chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng liên quan.