third battle of ypres

Định nghĩa

Danh từ riêng: Trận Ypres lần thứ ba một trận đánh lớn trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1917). Đây một cuộc tấn công của phe Đồng minh cuối cùng đã thất bại xe tăng bị sa lầy trong vùng đất ngập nước của Flanders; quân Đức đã sử dụng khí tạt gây cản trở pháo binh của phe Đồng minh.

dụ sử dụng
  • (Trận Ypres lần thứ ba còn được gọi là Trận Passchendaele.)
  • (Trận Ypres lần thứ ba đã gây ra thương vong nặng nề cho cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refer to the Third Battle of Ypres": dùng để chỉ trận đánh này trong bối cảnh lịch sử.
    • Historians often refer to the Third Battle of Ypres as a symbol of trench warfare. (Các nhà sử học thường nhắc đến Trận Ypres lần thứ ba như một biểu tượng của chiến tranh chiến hào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ypres (Danh từ riêng): tên một thành phốBỉ, nơi diễn ra các trận đánh.
    • The town of Ypres was completely destroyed during the war. (Thị trấn Ypres đã bị phá hủy hoàn toàn trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Battle of Passchendaele: tên gọi khác của trận Ypres lần thứ ba.
    • The Battle of Passchendaele is another name for the Third Battle of Ypres. (Trận Passchendaele một tên gọi khác của Trận Ypres lần thứ ba.)
Thành ngữ liên quan
  • "a muddy battle": một trận đánh lầy lội (ám chỉ điều kiện chiến trường khắc nghiệt).
    • The Third Battle of Ypres is often described as a muddy battle. (Trận Ypres lần thứ ba thường được miêu tả một trận đánh lầy lội.)