third class
Định nghĩa
Danh từ:
- Hạng ba (trên tàu hoặc tàu thủy): Chỉ chỗ ở hoặc khoang rẻ nhất, ít tiện nghi nhất trên tàu hỏa hoặc tàu thủy.
- Thư từ hạng ba (dịch vụ bưu chính): Chỉ loại thư từ hoặc bưu phẩm in ấn được giảm giá cước, thường là quảng cáo, tạp chí, hoặc tài liệu không ưu tiên.
Tính từ:
- Thuộc hạng ba, kém chất lượng: Dùng để mô tả một thứ gì đó thuộc loại rẻ nhất, kém nhất hoặc không đạt tiêu chuẩn cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We traveled in third class because it was the cheapest option. (Chúng tôi đã đi hạng ba vì đó là lựa chọn rẻ nhất.)
- The company sent the brochures as third class mail to save money. (Công ty đã gửi các tập tài liệu quảng cáo dưới dạng thư hạng ba để tiết kiệm tiền.)
Tính từ:
- The hotel offered only third class service, with dirty rooms and cold food. (Khách sạn chỉ cung cấp dịch vụ hạng ba, với phòng bẩn và đồ ăn nguội.)
- He bought a third class ticket for the train journey. (Anh ấy đã mua vé hạng ba cho chuyến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to travel third class": Đi du lịch bằng hạng ba.
- In the past, many immigrants traveled third class across the Atlantic. (Trong quá khứ, nhiều người nhập cư đã đi hạng ba qua Đại Tây Dương.)
"third class citizen": Công dân hạng ba (nghĩa bóng, chỉ người bị đối xử bất công, kém hơn so với người khác).
- Despite being a legal resident, he felt like a third class citizen in that country. (Mặc dù là cư dân hợp pháp, anh ấy cảm thấy mình như một công dân hạng ba ở đất nước đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Third-class (adj, khi dùng như tính từ ghép): Thuộc hạng ba.
- A third-class cabin is very basic. (Một cabin hạng ba rất cơ bản.)
- Third-classness (n): Tính chất hạng ba, sự kém chất lượng.
- The third-classness of the service disappointed everyone. (Sự kém chất lượng của dịch vụ đã làm mọi người thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Lowest class: Hạng thấp nhất.
- Economy class: Hạng phổ thông (trong hàng không, nhưng thường tốt hơn hạng ba).
- Second-rate: Hạng hai, kém chất lượng (thường dùng cho dịch vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "third class" vì đây là cụm danh từ/tính từ. Tuy nhiên, có thể thấy trong các ngữ cảnh như:
- "to be classed as third class": Được xếp vào hạng ba.
- The mail was classed as third class due to its printed nature. (Bưu phẩm được xếp vào hạng ba vì tính chất in ấn của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "third class". Tuy nhiên, cụm từ "third class citizen" (công dân hạng ba) thường được dùng như một thành ngữ để chỉ sự phân biệt đối xử.