third council of constantinople
Định nghĩa
Danh từ riêng: Công đồng Constantinople lần thứ ba là một hội nghị của các giám mục Kitô giáo, được tổ chức tại Constantinople (nay là Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ) vào các năm 680-681. Đây là công đồng đại kết thứ sáu trong lịch sử Giáo hội, có nhiệm vụ chính là lên án thuyết Monothelitism (thuyết duy ý chí) bằng cách xác định rằng Chúa Kitô có hai ý chí: ý chí thần thánh và ý chí nhân loại.
Ví dụ sử dụng
- (Công đồng Constantinople lần thứ ba là một sự kiện then chốt trong thần học Kitô giáo.)
- (Các quyết định của Công đồng Constantinople lần thứ ba đã giúp làm sáng tỏ bản chất của Chúa Kitô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to condemn Monothelitism": lên án thuyết duy ý chí.
- The Third Council of Constantinople was convened primarily to condemn Monothelitism. (Công đồng Constantinople lần thứ ba được triệu tập chủ yếu để lên án thuyết duy ý chí.)
- "to define two wills in Christ": xác định hai ý chí trong Chúa Kitô.
- One of the key outcomes of the council was to define two wills in Christ, divine and human. (Một trong những kết quả chính của công đồng là xác định hai ý chí trong Chúa Kitô, thần thánh và nhân loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Council (n): công đồng, hội đồng (nói chung).
- The council met to discuss church doctrine. (Công đồng họp để thảo luận về giáo lý nhà thờ.)
- Ecumenical council (n): công đồng đại kết (hội nghị của toàn thể Giáo hội).
- The First Council of Nicaea was an ecumenical council. (Công đồng Nicaea lần thứ nhất là một công đồng đại kết.)
Từ đồng nghĩa
- The Sixth Ecumenical Council: Công đồng Đại kết thứ sáu.
- Council of 680-681: Công đồng năm 680-681.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- To call a council (triệu tập công đồng): hành động chính thức triệu tập một hội nghị tôn giáo.
- The emperor called a council to resolve the theological dispute. (Hoàng đế đã triệu tập một công đồng để giải quyết tranh chấp thần học.)