third cranial nerve

third cranial nerve

The doctor points to a diagram of the third cranial nerve.

Định nghĩa
  • Danh từ: Dây thần kinh sọ não thứ ba (còn gọi là dây thần kinh vận nhãn chung). Đây một trong 12 đôi dây thần kinh sọ não, chức năng chi phối vận động của hầu hết các ngoại nhãn (các bên ngoài nhãn cầu), giúp mắt có thể di chuyển lên, xuống, vào trong xoay.
dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh sọ não thứ ba điều khiển chuyển động của mắt lên trên, xuống dưới vào trong.)
  • (Tổn thương dây thần kinh sọ não thứ ba có thể gây sụp mí mắt nhìn đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "third cranial nerve palsy": Liệt dây thần kinh sọ não thứ ba, một tình trạng bệnh ảnh hưởng đến chức năng của dây thần kinh này.

    • The patient was diagnosed with third cranial nerve palsy after the accident. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị liệt dây thần kinh sọ não thứ ba sau tai nạn.)
  • "third cranial nerve nucleus": Nhân dây thần kinh sọ não thứ ba, tập hợp các tế bào thần kinh trong não bộ nơi dây thần kinh này bắt nguồn.

    • The third cranial nerve nucleus is located in the midbrain. (Nhân dây thần kinh sọ não thứ ba nằmnão giữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Oculomotor nerve (danh từ): Tên gọi khác của dây thần kinh sọ não thứ ba, thường được dùng trong y văn.

    • The oculomotor nerve is the third cranial nerve. (Dây thần kinh vận nhãn chung dây thần kinh sọ não thứ ba.)
  • Cranial nerve III (danh từ): Ký hiệu số La thường dùng để chỉ dây thần kinh sọ não thứ ba.

    • Cranial nerve III is essential for eye movement. (Dây thần kinh sọ não III rất cần thiết cho chuyển động của mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Oculomotor nerve: Dây thần kinh vận nhãn chung.
  • Nerve III: Dây thần kinh số III.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này trong tiếng Anh y khoa.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "third cranial nerve" đây thuật ngữ chuyên ngành.