third gear
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh răng thứ ba: "third gear" chỉ bánh răng tiến thứ ba (tính từ dưới lên) trong hộp số của xe cộ, thường được sử dụng để tăng tốc sau khi đã chuyển từ số hai.
- Số ba: Trong ngữ cảnh lái xe, "third gear" còn được gọi tắt là "số ba", là một trong các cấp số truyền động của xe.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn không nên cố gắng khởi động xe ở số ba.)
- (Tôi đã chuyển sang số ba để tăng tốc trên đường cao tốc.)
- (Bánh răng thứ ba của xe đang phát ra tiếng động lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in third gear": ở số ba.
- The car was in third gear when it started climbing the hill. (Chiếc xe đang ở số ba khi nó bắt đầu leo dốc.)
"to shift into third gear": chuyển sang số ba.
- He shifted into third gear to overtake the truck. (Anh ấy đã chuyển sang số ba để vượt qua chiếc xe tải.)
Biến thể và từ gần giống
Third (adj): thứ ba, số ba.
- This is the third time I've told you. (Đây là lần thứ ba tôi nói với bạn.)
Gear (n): bánh răng, thiết bị truyền động.
- The bike has ten gears. (Chiếc xe đạp có mười bánh răng.)
Từ đồng nghĩa
- Third speed: tốc độ thứ ba (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Third ratio: tỷ số truyền thứ ba.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shift into third gear: chuyển sang số ba.
- She shifted into third gear smoothly. (Cô ấy chuyển sang số ba một cách êm ái.)
Drop into third gear: giảm xuống số ba.
- He dropped into third gear to slow down. (Anh ấy giảm xuống số ba để giảm tốc độ.)
Thành ngữ liên quan
- To be in third gear (metaphorical): đang ở trạng thái hoạt động ổn định, không quá nhanh cũng không quá chậm.
- The project is in third gear now, progressing steadily. (Dự án hiện đang ở trạng thái ổn định, tiến triển đều đặn.)