third lateran council
Danh từ riêng: - Công đồng Lateran thứ ba: Một hội nghị quan trọng của Giáo hội Công giáo La Mã, được triệu tập tại Vương cung thánh đường Lateran ở Rôma vào năm 1179. Công đồng này chủ yếu lên án và kết án các giáo lý dị giáo của phái Albigenses và Waldenses, đồng thời ban hành các sắc lệnh nhằm củng cố kỷ luật giáo hội.
- (Công đồng Lateran thứ ba là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Giáo hội thời Trung Cổ.)
- (Nhiều sắc lệnh từ Công đồng Lateran thứ ba tập trung vào việc chống lại dị giáo.)
"to convene the Third Lateran Council": triệu tập Công đồng Lateran thứ ba.
- Pope Alexander III convened the Third Lateran Council in 1179. (Giáo hoàng Alexander III đã triệu tập Công đồng Lateran thứ ba vào năm 1179.)
"decrees of the Third Lateran Council": các sắc lệnh của Công đồng Lateran thứ ba.
- The decrees of the Third Lateran Council included rules for papal elections. (Các sắc lệnh của Công đồng Lateran thứ ba bao gồm các quy tắc về bầu cử giáo hoàng.)
Lateran Council (danh từ): Công đồng Lateran (chỉ chung các hội nghị giáo hội được tổ chức tại Lateran).
- There were four Lateran Councils in total. (Có tổng cộng bốn Công đồng Lateran.)
Lateran (danh từ riêng): Lateran (tên gọi của Vương cung thánh đường và cung điện ở Rôma, nơi tổ chức các công đồng này).
- Ecumenical council: công đồng đại kết (một hội nghị của toàn thể Giáo hội).
- Church synod: thượng hội đồng giáo hội (thường mang tính địa phương hơn).
Condemn heresies: lên án các dị giáo.
- The council condemned the heresies of the Albigenses. (Công đồng đã lên án các dị giáo của phái Albigenses.)
Papal decree: sắc lệnh của giáo hoàng.
- The Third Lateran Council issued several papal decrees. (Công đồng Lateran thứ ba đã ban hành một số sắc lệnh của giáo hoàng.)
- Council of the Church: công đồng của Giáo hội (thường dùng để chỉ các hội nghị giáo hội có thẩm quyền).
- The Third Lateran Council is one of the most important councils of the Church. (Công đồng Lateran thứ ba là một trong những công đồng quan trọng nhất của Giáo hội.)