third person
Định nghĩa
Danh từ: "third person" (ngôi thứ ba) là một thuật ngữ ngữ pháp dùng để chỉ các đại từ và dạng động từ được sử dụng để nói về người hoặc vật không phải là người nói (ngôi thứ nhất) hay người nghe (ngôi thứ hai). Trong tiếng Anh, ngôi thứ ba bao gồm các đại từ như he, she, it, they và các dạng sở hữu tương ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Trong câu "She runs fast," từ "she" ở ngôi thứ ba.)
- (Động từ "goes" là dạng ngôi thứ ba số ít của "go.")
- (Khi viết một câu chuyện, sử dụng ngôi thứ ba có thể làm cho lời kể trở nên khách quan hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "third person singular" (ngôi thứ ba số ít): Chỉ dạng động từ hoặc đại từ dùng cho một người/vật duy nhất không phải người nói hay người nghe. Ví dụ: (Anh ấy làm việc chăm chỉ.)
- "third person plural" (ngôi thứ ba số nhiều): Chỉ dạng động từ hoặc đại từ dùng cho nhiều người/vật. Ví dụ: (Họ làm việc chăm chỉ.)
- "third person narrative" (tường thuật ngôi thứ ba): Một phong cách viết trong văn học, nơi câu chuyện được kể từ góc nhìn của một người kể chuyện bên ngoài, sử dụng các đại từ như , , . Ví dụ: (Trong tường thuật ngôi thứ ba, người kể chuyện biết suy nghĩ của tất cả nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- First person (ngôi thứ nhất): Đại từ và động từ chỉ người nói, như , .
- Second person (ngôi thứ hai): Đại từ và động từ chỉ người nghe, như .
- Third-person (tính từ ghép): Dùng như tính từ, ví dụ: (đại từ ngôi thứ ba).
Từ đồng nghĩa
- Non-participant voice: giọng nói của người không tham gia (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Objective perspective: góc nhìn khách quan (trong văn học, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt ngữ pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "third person", vì đây là thuật ngữ ngữ pháp cố định.
Thành ngữ liên quan
- "In the third person": được sử dụng như một trạng từ để chỉ cách nói hoặc viết. Ví dụ: (Anh ấy luôn tự xưng ở ngôi thứ ba, nói "John sẽ ở đó" thay vì "Tôi sẽ ở đó.")