third rail

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường ray thứ ba (đường sắt điện): "third rail" một thanh ray dẫn điện đặt bên cạnh hoặc giữa hai đường ray chính của hệ thống tàu điện, dùng để cung cấp dòng điện cho đầu máy xe lửa chạy bằng điện.
    • Ẩn dụ (chính trị/gây tranh cãi): Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, "third rail" chỉ một vấn đề nhạy cảm, gây tranh cãi hoặc nguy hiểm nếu chạm đến, có thể gây hậu quả nghiêm trọng (giống như chạm vào đường ray điện).
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The third rail carries high voltage electricity to power the subway trains. (Đường ray thứ ba mang dòng điện cao thế để cung cấp năng lượng cho các đoàn tàu điện ngầm.)
    • Workers must be careful not to touch the third rail during maintenance. (Công nhân phải cẩn thận không chạm vào đường ray thứ ba trong quá trình bảo trì.)
  • Nghĩa ẩn dụ:

    • Social Security reform is often called the third rail of American politics. (Cải cách An sinh Xã hội thường được gọi là đường ray thứ ba của chính trị Mỹ.)
    • In this company, discussing layoffs is a third railno one dares to bring it up. (Trong công ty này, thảo luận về sa thải một đường ray thứ ba — không ai dám nhắc đến .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to touch the third rail" (đụng vào đường ray thứ ba): hành động hoặc thảo luận về một vấn đề gây tranh cãi nguy hiểm.

    • The politician touched the third rail when he suggested cutting healthcare benefits. (Chính trị gia đó đã đụng vào đường ray thứ ba khi ông ta đề xuất cắt giảm phúc lợi y tế.)
  • "the third rail of [something]": vấn đề nhạy cảm nhất trong một lĩnh vực nào đó.

    • Abortion rights remain the third rail of American political discourse. (Quyền phá thai vẫn đường ray thứ ba của diễn ngôn chính trị Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Third-rail (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đường ray thứ ba.

    • The third-rail system powers the city's metro network. (Hệ thống đường ray thứ ba cung cấp năng lượng cho mạng lưới tàu điện ngầm của thành phố.)
  • Live rail (danh từ): đường ray điện (đồng nghĩa với "third rail" trong ngữ cảnh đường sắt).

Từ đồng nghĩa
  • Conductor rail: đường ray dẫn điện.
  • Hot rail: đường ray điện (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Taboo subject (chủ đề cấm kỵ): dùng cho nghĩa ẩn dụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Touch on: động đến, đề cập đến (một vấn đề).

    • No one wants to touch on the third rail of healthcare reform. (Không ai muốn động đến đường ray thứ ba của cải cách y tế.)
  • Stay away from: tránh xa.

    • Politicians usually stay away from the third rail of tax increases. (Các chính trị gia thường tránh xa đường ray thứ ba của việc tăng thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • A hot potato: vấn đề gây tranh cãi mọi người muốn tránh.

    • The issue of immigration is a hot potato, similar to a third rail. (Vấn đề nhập cư một củ khoai tây nóng, tương tự như đường ray thứ ba.)
  • Taboo territory: lãnh thổ cấm kỵ.

    • Discussing religion at work is taboo territory, like the third rail of office conversation. (Thảo luận về tôn giáo tại nơi làm việc lãnh thổ cấm kỵ, giống như đường ray thứ ba của cuộc trò chuyện văn phòng.)
third rail
A subway train draws power from the third rail.