third reich

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Third Reich" (Đệ Tam Quốc xã) chỉ chế độ độc tài của Đức Quốc xã dưới sự lãnh đạo của Adolf Hitler, tồn tại từ năm 1933 đến năm 1945. Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả giai đoạn lịch sử khi Đảng Quốc xã nắm quyền kiểm soát nước Đức, thực hiện các chính sách bành trướng quân sự diệt chủng.

dụ sử dụng
  • (Đệ Tam Quốc xã sụp đổ vào năm 1945 sau khi Đức thất bại trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Nhiều tài liệu lịch sử từ thời Đệ Tam Quốc xã được lưu giữ trong các kho lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The rise of the Third Reich": sự trỗi dậy của Đệ Tam Quốc xã, thường dùng để chỉ quá trình Hitler Đảng Quốc xã giành quyền lực.

    • Historians study the rise of the Third Reich to understand how authoritarian regimes emerge. (Các nhà sử học nghiên cứu sự trỗi dậy của Đệ Tam Quốc xã để hiểu cách các chế độ độc tài xuất hiện.)
  • "The fall of the Third Reich": sự sụp đổ của Đệ Tam Quốc xã, ám chỉ kết thúc của chế độ này sau Thế chiến thứ hai.

    • The fall of the Third Reich marked the end of Nazi tyranny in Europe. (Sự sụp đổ của Đệ Tam Quốc xã đánh dấu sự kết thúc của chế độ chuyên chế Quốc xãchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Third Reich (n): dạng chính xác, không biến thể. Tuy nhiên, thuật ngữ này có thể được viết hoa hoặc không trong một số ngữ cảnh không chính thức, nhưng dạng chuẩn viết hoa cả hai từ.
  • Nazi Germany (n): nước Đức Quốc xã, đồng nghĩa với Third Reich nhưng mang tính mô tả địa hơn.
  • Hitler's regime (n): chế độ của Hitler, một cách diễn đạt thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • The Nazi regime: chế độ Quốc xã.
  • The German Reich: Đế chế Đức (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả Đệ Nhất Đệ Nhị Reich, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại thường chỉ Third Reich).
  • Hitler's Germany: nước Đức dưới thời Hitler.
Các cụm từ liên quan
  • Reichstag: tòa nhà quốc hội Đức, nơi diễn ra vụ hỏa hoạn năm 1933 Hitler dùng làm cớ để củng cố quyền lực.
  • Final Solution: giải pháp cuối cùng, kế hoạch diệt chủng người Do Thái của Third Reich.
Thành ngữ liên quan
  • "The thousand-year Reich": Đế chế ngàn năm, một khẩu hiệu tuyên truyền của Đức Quốc xã, ám chỉ tham vọng tồn tại lâu dài của Third Reich.
    • The idea of the thousand-year Reich was a propaganda tool to inspire loyalty. (Ý tưởng về Đế chế ngàn năm một công cụ tuyên truyền để khơi dậy lòng trung thành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống