third stomach

Định nghĩa

Danh từ: Dạ dày thứ ba (còn gọi là lá sách hoặc dạ tổ ong), ngăn thứ ba trong dạ dày của động vật nhai lại (như , cừu, ). Ngăn này chức năng chính hấp thụ nước các chất dinh dưỡng từ thức ăn đã được tiêu hóa một phần, đồng thời nghiền nhỏ thức ăn trước khi chuyển xuống dạ dày thật (dạ múi khế).

dụ sử dụng
  • (Dạ dày thứ ba của con rất quan trọng để hấp thụ nước chất dinh dưỡng.)
  • (Ở động vật nhai lại, thức ăn đi từ dạ cỏ đến dạ dày thứ ba trước khi đến dạ múi khế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "third stomach" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, chăn nuôi, hoặc giải phẫu động vật để mô tả quá trình tiêu hóa của động vật nhai lại.
    • The third stomach is also known as the omasum in scientific terminology. (Dạ dày thứ ba còn được gọi là omasum trong thuật ngữ khoa học.)
  • "to chew the cud" (nhai lại) hành vi liên quan đến hoạt động của dạ dày thứ ba, thức ăn được đưa trở lại miệng để nhai kỹ hơn trước khi tiêu hóa tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Omasum (danh từ): tên khoa học của dạ dày thứ ba.
    • The omasum is the third stomach compartment in ruminants. (Omasum ngăn dạ dày thứ ba ở động vật nhai lại.)
  • Lá sách (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho dạ dày thứ ba của động vật nhai lại.
    • Lá sách một phần của hệ tiêu hóa. (Lá sách một phần của hệ tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dạ tổ ong (danh từ): một tên gọi khác của dạ dày thứ ba, do cấu trúc bề mặt nhiều nếp gấp giống tổ ong.
    • Dạ tổ ong hấp thụ nước từ thức ăn. (Dạ tổ ong hấp thụ nước từ thức ăn.)
  • Omasum (danh từ): thuật ngữ chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "third stomach". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ mô tả chức năng:
    • to pass through the third stomach: đi qua dạ dày thứ ba.
      • Food must pass through the third stomach to be further digested. (Thức ăn phải đi qua dạ dày thứ ba để được tiêu hóa thêm.)
    • to absorb in the third stomach: hấp thụ trong dạ dày thứ ba.
      • Water is absorbed in the third stomach of ruminants. (Nước được hấp thụ trong dạ dày thứ ba của động vật nhai lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "third stomach". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, "lá sách" (third stomach) đôi khi được dùng để chỉ một món ăn đặc sản (như lẩu lá sách ), nhưng không phải thành ngữ.
third stomach
A diagram shows the third stomach of a cow.