third tonsil

Định nghĩa

Danh từ:
- Amidan thứ ba (còn gọi là amidan vòm họng): Một khối bạch huyết nằmphía sau cổ họng, phía trên lưỡi gà (trên vòm họng thành sau của hầu mũi).
- Khi amidan thứ ba phì đại, được gọi là adenoids (VA), tình trạng này có thể gây khó thởtrẻ em.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra amidan thứ ba của đứa trẻ để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
  • (Sự phì đại của amidan thứ ba có thể dẫn đến khó thở khi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enlarged third tonsil": amidan thứ ba bị phì đại.
    • An enlarged third tonsil may require surgical removal in severe cases.
      (Amidan thứ ba bị phì đại có thể cần phẫu thuật cắt bỏ trong trường hợp nghiêm trọng.)
  • "Third tonsil adenoids": VA (tên gọi y khoa của amidan thứ ba phì đại).
    • The child's third tonsil adenoids were causing chronic ear infections.
      ( VA của amidan thứ ba ở trẻ đang gây ra nhiễm trùng tai mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Adenoids (n): VA (tên gọi chuyên môn của amidan thứ ba phì đại).
    • Adenoids are most commonly found in children. ( VA thường gặp nhấttrẻ em.)
  • Pharyngeal tonsil (n): amidan vòm họng (tên giải phẫu chính xác).
    • The pharyngeal tonsil is located in the nasopharynx. (Amidan vòm họng nằmhầu mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Adenoid tissue: bạch huyếtvòm họng.
  • Nasopharyngeal tonsil: amidan hầu mũi.
Các cụm từ liên quan
  • Tonsil hypertrophy: phì đại amidan.
    • Tonsil hypertrophy can cause snoring and sleep apnea. (Phì đại amidan có thể gây ngáy ngưng thở khi ngủ.)
  • Tonsillectomy: phẫu thuật cắt amidan.
    • A tonsillectomy is sometimes performed to remove the third tonsil. (Phẫu thuật cắt amidan đôi khi được thực hiện để loại bỏ amidan thứ ba.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "third tonsil" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)

third tonsil
A doctor uses a small mirror to examine a child's third tonsil.