third ventricle

Định nghĩa

Danh từ: Não thất ba (hoặc tâm thất thứ ba) một khoang hẹp nằmđường giữa của não, bên dưới thể trai (corpus callosum). thông với não thất bốn (tâm thất thứ ) qua cống Sylvius (aqueduct of Sylvius).

dụ sử dụng
  • (Não thất ba một khoang hẹp trong não.)
  • (Dịch não tủy chảy qua não thất ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Third ventricle" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu thần kinh, đặc biệt khi mô tả hệ thống não thất sự lưu thông của dịch não tủy.
  • Trong chẩn đoán hình ảnh, sự giãn rộng của não thất ba có thể dấu hiệu của tắc nghẽn dòng chảy dịch não tủy ( dụ: não úng thủy).
Biến thể từ gần giống
  • Lateral ventricle (n): não thất bên (các khoang lớn hơnhai bán cầu não).
  • Fourth ventricle (n): não thất bốn (tâm thất thứ , nằm giữa thân não tiểu não).
  • Ventricular system (n): hệ thống não thất (toàn bộ các khoang chứa dịch não tủy trong não).
Từ đồng nghĩa
  • Third cerebral ventricle: não thất ba (thuật ngữ giải phẫu đồng nghĩa).
  • Ventriculus tertius: tâm thất thứ ba (tiếng Latin, thường dùng trong văn bản học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "third ventricle", đây thuật ngữ giải phẫu cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "third ventricle".

third ventricle
A student studies a labeled diagram of the third ventricle in an anatomy textbook.