third-class mail
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thư gửi hạng ba: "third-class mail" là loại thư tín hoặc bưu phẩm bao gồm các ấn phẩm in ấn (như sách, tạp chí, tờ rơi, quảng cáo) đủ điều kiện được hưởng mức cước phí bưu chính giảm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gửi tập tài liệu quảng cáo dưới dạng thư hạng ba để tiết kiệm tiền.)
- (Thư gửi hạng ba thường chậm hơn thư gửi hạng nhất.)
- (Công ty sử dụng thư gửi hạng ba cho các tài liệu quảng cáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to qualify for third-class mail": đủ điều kiện để gửi dưới dạng thư hạng ba.
- Printed matter like catalogs usually qualifies for third-class mail. (Các ấn phẩm in như danh mục sản phẩm thường đủ điều kiện để gửi dưới dạng thư hạng ba.)
"third-class mail rate": mức cước phí thư hạng ba.
- The third-class mail rate is significantly lower than the first-class rate. (Mức cước phí thư hạng ba thấp hơn đáng kể so với mức cước phí thư hạng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Third-class (adj): thuộc hạng ba, chất lượng thấp hơn.
- They stayed in a third-class hotel. (Họ đã ở một khách sạn hạng ba.)
First-class mail (n): thư gửi hạng nhất (nhanh hơn và đắt hơn).
- Letters are usually sent as first-class mail. (Thư thường được gửi dưới dạng thư hạng nhất.)
Từ đồng nghĩa
Bulk mail: thư gửi số lượng lớn (thường được gửi với mức cước giảm).
- Nonprofit organizations often use bulk mail for fundraising. (Các tổ chức phi lợi nhuận thường sử dụng thư gửi số lượng lớn để gây quỹ.)
Printed matter: ấn phẩm in ấn.
- Books and pamphlets are considered printed matter. (Sách và tập sách nhỏ được coi là ấn phẩm in.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send by third-class mail: gửi qua thư hạng ba.
- We will send the newsletters by third-class mail to reduce costs. (Chúng tôi sẽ gửi các bản tin qua thư hạng ba để giảm chi phí.)
Thành ngữ liên quan
- Third-class citizen: công dân hạng ba (ám chỉ người bị đối xử bất công, không có đầy đủ quyền lợi).
- In some countries, minorities are treated like third-class citizens. (Ở một số quốc gia, các nhóm thiểu số bị đối xử như công dân hạng ba.)