third-degree burn
Định nghĩa
Danh từ: Bỏng độ ba – một loại bỏng nghiêm trọng gây tổn thương và phá hủy cả lớp biểu bì (lớp da ngoài cùng) lẫn lớp hạ bì (lớp da sâu hơn) của da. Đây là mức độ bỏng nặng nhất, thường dẫn đến hoại tử da và cần can thiệp y tế khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Bỏng độ ba phá hủy các đầu dây thần kinh, vì vậy nạn nhân có thể không cảm thấy đau tại vị trí bỏng.)
- (Bỏng độ ba thường cần ghép da và điều trị lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer a third-degree burn": bị bỏng độ ba.
- The firefighter suffered third-degree burns on his arms while rescuing the child. (Người lính cứu hỏa bị bỏng độ ba ở cánh tay khi cứu đứa trẻ.)
- "third-degree burn wound": vết thương do bỏng độ ba.
- The third-degree burn wound required immediate debridement to prevent infection. (Vết thương bỏng độ ba cần được cắt lọc ngay lập tức để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- First-degree burn (n): bỏng độ một (chỉ tổn thương lớp biểu bì).
- Second-degree burn (n): bỏng độ hai (tổn thương biểu bì và một phần hạ bì).
- Burn depth (n): độ sâu của vết bỏng.
Từ đồng nghĩa
- Full-thickness burn: bỏng toàn bộ độ dày của da (thuật ngữ y khoa tương đương với bỏng độ ba).
- Severe burn: bỏng nặng (có thể bao gồm bỏng độ hai và độ ba).
Các cụm từ liên quan
- Third-degree burn classification: phân loại bỏng độ ba (trong y học).
- The doctor classified the injury as a third-degree burn due to the charred skin. (Bác sĩ phân loại vết thương là bỏng độ ba do da bị cháy đen.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "third-degree burn" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.