thirdhand

thirdhand

I heard the story thirdhand from a friend of a friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Qua hai bước trung gian, không trực tiếp: "thirdhand" mô tả một thông tin, vật phẩm, hoặc trải nghiệm nguồn gốc từ bản gốc nhưng đã qua hai lần chuyển giao trung gian trước khi đến tay người dùng cuối.
    • Từ tay thứ ba: Chỉ một vật đã qua sử dụng bởi hai chủ sở hữu trước đó, thường mang hàm ý kỹ hoặc đã qua nhiều lần sử dụng.
  2. Phó từ:

    • Theo cách gián tiếp hai lần: "thirdhand" được dùng để chỉ cách thức nhận được thông tin hoặc vật phẩm qua hai bước trung gian, không trực tiếp từ nguồn gốc ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This is a thirdhand report, so the details may not be accurate. (Đây một báo cáo qua tay thứ ba, vậy các chi tiết có thể không chính xác.)
    • I bought a thirdhand bicycle from a friend's friend. (Tôi đã mua một chiếc xe đạp đã qua hai đời chủ từ bạn của bạn tôi.)
  • Phó từ:

    • She heard the news thirdhand, so she wasn't sure if it was true. ( ấy nghe tin tức qua hai lần trung gian, vậy ấy không chắc chắn liệu đúng không.)
    • The story was passed thirdhand, losing many details along the way. (Câu chuyện được truyền qua hai lần trung gian, mất nhiều chi tiết dọc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thirdhand smoke": khói thuốc thụ động còn sót lại trên bề mặt, quần áo, đồ đạc sau khi hút thuốc, có thể gây hại cho người khác.

    • Even thirdhand smoke can be harmful to children. (Ngay cả khói thuốc thụ động còn sót lại cũng có thể gây hại cho trẻ em.)
  • "thirdhand knowledge": kiến thức thu được qua nhiều nguồn trung gian, thường không đáng tin cậy.

    • Relying on thirdhand knowledge can lead to misunderstandings. (Phụ thuộc vào kiến thức qua nhiều nguồn trung gian có thể dẫn đến hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Secondhand (tính từ/phó từ): qua một bước trung gian, đã qua sử dụng.
    • She bought a secondhand car. ( ấy đã mua một chiếc xe hơi đã qua sử dụng.)
  • Firsthand (tính từ/phó từ): trực tiếp, từ nguồn gốc ban đầu.
    • He experienced the event firsthand. (Anh ấy đã trải nghiệm sự kiện đó trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Indirect (tính từ): gián tiếp, không trực tiếp.
  • Derivative (tính từ): phái sinh, không phải nguyên bản.
  • Tertiary (tính từ): cấp ba, thứ ba (trong ngữ cảnh nguồn thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thirdhand". Tuy nhiên, có thể dùng: - Pass down: truyền lại (qua nhiều thế hệ hoặc người dùng). - The story was passed down thirdhand. (Câu chuyện được truyền lại qua hai lần trung gian.)

Thành ngữ liên quan
  • At second hand: qua trung gian, không trực tiếp (thường dùng thay cho "thirdhand" trong ngữ cảnh ít chính xác hơn).
    • I heard the news at second hand, not from the source. (Tôi nghe tin tức qua trung gian, không phải từ nguồn.)