thirdly
/'θə:dli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ba là, thứ ba: Từ dùng để giới thiệu điểm thứ ba trong một danh sách hoặc một lập luận có trình tự. Nó đánh dấu sự chuyển tiếp rõ ràng sang ý tiếp theo sau "firstly" (thứ nhất) và "secondly" (thứ hai).
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Firstly, we need to save money. Secondly, we must find a good location. Thirdly, we have to hire staff. (Thứ nhất, chúng ta cần tiết kiệm tiền. Thứ hai, chúng ta phải tìm một địa điểm tốt. Ba là, chúng ta phải thuê nhân viên.)
- The reasons are clear: firstly, it's too expensive; secondly, it's not practical; and thirdly, we don't have time. (Các lý do rất rõ ràng: thứ nhất, nó quá đắt; thứ hai, nó không thực tế; và thứ ba, chúng ta không có thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: "Thirdly" thường được dùng để cấu trúc các lập luận, bài luận hoặc bài phát biểu một cách mạch lạc. Nó giúp người đọc/nghe dễ dàng theo dõi trình tự các ý.
- The proposal was rejected for three reasons. Thirdly, and most importantly, it conflicted with company policy. (Đề xuất bị từ chối vì ba lý do. Thứ ba, và quan trọng nhất, nó mâu thuẫn với chính sách của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Third (adj, n): thứ ba, một phần ba.
- This is my third visit to Hanoi. (Đây là chuyến thăm thứ ba của tôi tới Hà Nội.)
Trạng từ trình tự khác:
- Firstly (adv): thứ nhất, đầu tiên.
- Secondly (adv): thứ hai.
- Finally/Lastly (adv): cuối cùng.
Từ đồng nghĩa
- In the third place: Ở vị trí thứ ba (cách diễn đạt trang trọng hơn, có thể thay thế cho "thirdly").
- We must consider cost, then quality, and in the third place, availability. (Chúng ta phải xem xét chi phí, sau đó là chất lượng, và ở vị trí thứ ba là tính sẵn có.)
Lưu ý sử dụng
- "Thirdly" là một trạng từ trình tự. Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng "first", "second", "third" thay cho "firstly", "secondly", "thirdly" mà nghĩa không thay đổi.
- Đảm bảo tính nhất quán: Nếu bắt đầu danh sách bằng "firstly", nên tiếp tục với "secondly", "thirdly". Nếu bắt đầu bằng "first", thì nên dùng "second", "third".
phó từ
- ba là