thirst for knowledge
Định nghĩa
Danh từ: Khát khao tri thức – sự tò mò mạnh mẽ thúc đẩy việc tìm tòi và nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- (Khát khao tri thức của cô ấy đã dẫn cô đến việc đọc mọi cuốn sách trong thư viện.)
- (Khát khao tri thức của nhà khoa học không bao giờ phai nhạt, ngay cả khi về già.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an insatiable thirst for knowledge": một khát khao tri thức không thể thỏa mãn.
- His insatiable thirst for knowledge made him a brilliant researcher. (Khát khao tri thức không thể thỏa mãn của anh ấy đã biến anh thành một nhà nghiên cứu xuất sắc.)
"to have a burning thirst for knowledge": có một khát khao tri thức cháy bỏng.
- Young students often have a burning thirst for knowledge about the universe. (Các học sinh trẻ thường có khát khao tri thức cháy bỏng về vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thirst for (cụm động từ): khao khát, mong muốn mãnh liệt (một thứ gì đó, như kiến thức, quyền lực, hoặc công lý).
- Knowledge-thirsty (tính từ): khao khát tri thức, ham học hỏi.
- A knowledge-thirsty student always asks insightful questions. (Một học sinh khao khát tri thức luôn đặt ra những câu hỏi sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Curiosity: sự tò mò.
- Love of learning: tình yêu học hỏi.
- Intellectual hunger: cơn đói trí tuệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "thirst for knowledge", nhưng có thể dùng các động từ sau: - Crave knowledge: khao khát kiến thức. - She craves knowledge about ancient civilizations. (Cô ấy khao khát kiến thức về các nền văn minh cổ đại.)
- Seek out knowledge: tìm kiếm kiến thức một cách chủ động.
- He seeks out knowledge from every possible source. (Anh ấy tìm kiếm kiến thức từ mọi nguồn có thể.)
Thành ngữ liên quan
- Thirst for knowledge bản thân đã là một thành ngữ, mang tính ẩn dụ so sánh việc ham học với cơn khát nước.
- Hunger for knowledge: tương tự, nhấn mạnh sự thèm khát tri thức như cơn đói.
- The young inventor had an unquenchable hunger for knowledge. (Nhà phát minh trẻ có một cơn đói tri thức không thể dập tắt.)