thirty years' war

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Chiến tranh Ba Mươi Năm: Một loạt các cuộc xung đột diễn ra từ năm 1618 đến 1648, chủ yếu giữa người Tin Lành Công giáo, bắt đầu tại Đức lan rộng ra khắp châu Âu. Cuộc chiến này liên quan đến nhiều cường quốc như Pháp, Đan Mạch, Thụy Điển chống lại Đế quốc La Thần thánh Tây Ban Nha.

dụ sử dụng
  • (Chiến tranh Ba Mươi Năm đã tàn phá phần lớn Trung Âu.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu Chiến tranh Ba Mươi Năm như một bước ngoặt trong chính trị châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Thirty Years' War era": thời kỳ Chiến tranh Ba Mươi Năm.

    • The Thirty Years' War era saw significant changes in military tactics. (Thời kỳ Chiến tranh Ba Mươi Năm chứng kiến những thay đổi đáng kể trong chiến thuật quân sự.)
  • "post-Thirty Years' War": sau Chiến tranh Ba Mươi Năm.

    • The post-Thirty Years' War settlement reshaped the map of Europe. (Thỏa thuận sau Chiến tranh Ba Mươi Năm đã định hình lại bản đồ châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thirty Years' War (danh từ riêng, không thay đổi): chiến tranh Ba Mươi Năm.
  • Thirty Years' War-related (tính từ): liên quan đến Chiến tranh Ba Mươi Năm.
    • Thirty Years' War-related documents are kept in archives. (Các tài liệu liên quan đến Chiến tranh Ba Mươi Năm được lưu trữ trong kho lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuộc xung đột tôn giáo (1618-1648): mô tả bản chất tôn giáo của cuộc chiến.
  • Đại chiến châu Âu thế kỷ 17: nhấn mạnh quy mô rộng lớn của cuộc xung đột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "Thirty Years' War", nhưng có thể dùng:
- Fought in the Thirty Years' War: chiến đấu trong Chiến tranh Ba Mươi Năm.
- Many mercenaries fought in the Thirty Years' War. (Nhiều lính đánh thuê đã chiến đấu trong Chiến tranh Ba Mươi Năm.)

Thành ngữ liên quan
  • "A conflict like the Thirty Years' War": một cuộc xung đột kéo dài tàn khốc.
    • Their family feud is like a Thirty Years' War, never ending. (Mối thù gia đình của họ giống như Chiến tranh Ba Mươi Năm, không bao giờ kết thúc.)