thirty-fifth

thirty-fifth

The thirty-fifth student in line receives a blue ribbon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ ba mươi lăm: "thirty-fifth" số thứ tự, dùng để chỉ vị trí số 35 trong một dãy hoặc thứ tự đếm.
dụ sử dụng
  • ( ấy về đíchvị trí thứ ba mươi lăm trong cuộc đua.)
  • (Chương thứ ba mươi lăm của cuốn sách rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the thirty-fifth anniversary": lễ kỷ niệm lần thứ 35.

    • They celebrated their thirty-fifth wedding anniversary last week. (Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm 35 năm ngày cưới vào tuần trước.)
  • "thirty-fifth floor": tầng thứ 35 (trong tòa nhà).

    • His office is on the thirty-fifth floor of the skyscraper. (Văn phòng của anh ấy nằmtầng thứ 35 của tòa nhà chọc trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Thirty-five (số đếm): ba mươi lăm.

    • There are thirty-five students in the class. ( ba mươi lăm học sinh trong lớp.)
  • Thirty-fifthly (trạng từ): thứ ba mươi lăm (dùng trong liệt kê).

    • Thirty-fifthly, we need to review the budget. (Thứ ba mươi lăm, chúng ta cần xem xét lại ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • 35th: viết tắt của "thirty-fifth".

    • He was the 35th person to arrive. (Anh ấy người thứ 35 đến.)
  • Ordinal number 35: số thứ tự 35.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp "thirty-fifth" tính từ chỉ số thứ tự.
Thành ngữ liên quan
  • "To be in one's thirty-fifth year": đang ở năm thứ 35 của cuộc đời (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • He is in his thirty-fifth year of service. (Ông ấy đang ở năm thứ 35 trong sự nghiệp phục vụ.)