thirty-nine
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ba mươi chín: chỉ số lượng nhiều hơn ba mươi là chín, tức là số 39.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There are thirty-nine students in the class. (Có ba mươi chín học sinh trong lớp.)
- She is thirty-nine years old. (Cô ấy ba mươi chín tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thirty-nine steps": cụm từ nổi tiếng trong văn học, chỉ một số bước cụ thể hoặc một hành trình gian nan.
- The movie "The Thirty-Nine Steps" is a classic thriller. (Bộ phim "Ba mươi chín bậc thang" là một tác phẩm kinh dị kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Thirty-nine (danh từ): cũng có thể dùng như một danh từ để chỉ số 39.
- He wrote the number thirty-nine on the board. (Anh ấy viết số ba mươi chín lên bảng.)
Từ đồng nghĩa
- 39: ký hiệu số học.
- Thirty-nine (adj): không có từ đồng nghĩa chính xác khác ngoài cách viết số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ riêng cho "thirty-nine".
Thành ngữ liên quan
- "Thirty-nine and holding": thành ngữ không chính thức, thường dùng để chỉ tuổi 39 nhưng không muốn già hơn, hoặc chỉ một trạng thái tạm dừng.
- She jokes that she is thirty-nine and holding. (Cô ấy đùa rằng mình đang ở tuổi ba mươi chín và không muốn già thêm.)