thirty-ninth

thirty-ninth

The thirty-ninth runner crosses the finish line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thứ ba mươi chín: "thirty-ninth" số thứ tự của số ba mươi chín, dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng trong một dãy số đếm.
  2. Danh từ:

    • Người/vật thứ ba mươi chín: "thirty-ninth" có thể dùng như một danh từ để chỉ người hoặc vậtvị trí thứ ba mươi chín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This is the thirty-ninth time I have called you today. (Đây lần thứ ba mươi chín tôi gọi cho bạn hôm nay.)
    • She finished in thirty-ninth place in the marathon. ( ấy về đíchvị trí thứ ba mươi chín trong cuộc đua marathon.)
  • Danh từ:

    • The thirty-ninth of the list was selected. (Người thứ ba mươi chín trong danh sách đã được chọn.)
    • He was the thirty-ninth to arrive at the party. (Anh ấy người thứ ba mươi chín đến bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the thirty-ninth parallel": vĩ tuyến thứ ba mươi chín (dùng trong địa ).

    • The city lies near the thirty-ninth parallel. (Thành phố nằm gần vĩ tuyến thứ ba mươi chín.)
  • "thirty-ninth edition": ấn bản thứ ba mươi chín (của sách, tạp chí).

    • The thirty-ninth edition of the encyclopedia was released last year. (Ấn bản thứ ba mươi chín của bộ bách khoa toàn thư đã được phát hành năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Thirty-nine (số): ba mươi chín (số đếm).

    • There are thirty-nine students in the class. ( ba mươi chín học sinh trong lớp.)
  • Thirty-ninthly (trạng từ): thứ ba mươi chín (trong một dãy liệt kê).

    • Thirty-ninthly, we need to review the budget. (Thứ ba mươi chín, chúng ta cần xem lại ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordinal number of 39: số thứ tự của 39.
  • 39th: cách viết tắt của "thirty-ninth".
Các cụm từ liên quan
  • "thirty-ninth anniversary": kỷ niệm lần thứ ba mươi chín.

    • They celebrated their thirty-ninth wedding anniversary. (Họ đã kỷ niệm 39 năm ngày cưới.)
  • "thirty-ninth chapter": chương thứ ba mươi chín (trong sách).

    • The thirty-ninth chapter discusses the conclusion. (Chương thứ ba mươi chín thảo luận về kết luận.)
Thành ngữ liên quan
  • "thirty-ninth minute": phút thứ ba mươi chín (thường dùng trong thể thao).
    • The goal was scored in the thirty-ninth minute of the match. (Bàn thắng được ghiphút thứ ba mươi chín của trận đấu.)