thirty-second note
Định nghĩa
Danh từ: Một nốt nhạc có giá trị thời gian bằng một phần ba mươi hai của một nốt tròn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một chuỗi các nốt móc ba để tạo hiệu ứng nhanh, rung rinh trong giai điệu.)
- (Trong đoạn nhạc này, nghệ sĩ vĩ cầm phải chơi các nốt móc ba với độ chính xác cực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thirty-second note rest": dấu lặng có giá trị thời gian tương đương với nốt móc ba.
- The thirty-second note rest provides a brief silence between rapid notes. (Dấu lặng móc ba tạo ra một khoảng lặng ngắn giữa các nốt nhanh.)
- "double thirty-second note": thuật ngữ ít phổ biến hơn, đôi khi dùng để chỉ hai nốt móc ba được nối với nhau bằng một vạch đôi.
- The double thirty-second note is rarely used in modern notation. (Nốt móc ba kép hiếm khi được sử dụng trong ký hiệu hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Thirty-second note rest (danh từ): dấu lặng móc ba.
- Sixty-fourth note (danh từ): nốt móc bốn (có giá trị thời gian bằng một nửa nốt móc ba).
Từ đồng nghĩa
- Demisemiquaver (danh từ): thuật ngữ tiếng Anh-Anh, đồng nghĩa với "thirty-second note".
- In British English, a thirty-second note is called a demisemiquaver. (Trong tiếng Anh-Anh, nốt móc ba được gọi là demisemiquaver.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play thirty-second notes: chơi nốt móc ba.
- The pianist must play thirty-second notes smoothly in this section. (Nghệ sĩ piano phải chơi nốt móc ba một cách mượt mà trong đoạn này.)
Thành ngữ liên quan
- Not a thirty-second note of difference: không có sự khác biệt dù là nhỏ nhất (thành ngữ ẩn dụ, ít phổ biến).
- Their opinions are identical; there's not a thirty-second note of difference between them. (Ý kiến của họ giống hệt nhau; không có sự khác biệt dù là nhỏ nhất giữa họ.)