thirty-seventh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ ba mươi bảy: "thirty-seventh" là số thứ tự tương ứng với số 37, dùng để chỉ vị trí, thứ hạng trong một dãy hoặc thứ tự đếm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy về đích ở vị trí thứ ba mươi bảy trong cuộc đua.)
- (Đây là chương thứ ba mươi bảy của cuốn sách.)
- (Anh ấy đã tổ chức sinh nhật thứ ba mươi bảy vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the thirty-seventh parallel": vĩ tuyến thứ 37.
- The thirty-seventh parallel is a circle of latitude often referenced in geography. (Vĩ tuyến thứ 37 là một vòng tròn vĩ độ thường được nhắc đến trong địa lý.)
"thirty-seventh degree": cấp độ thứ 37 (trong các hệ thống phân loại).
- The Masonic thirty-seventh degree is a rare honor. (Cấp độ thứ 37 của Hội Tam điểm là một vinh dự hiếm có.)
Biến thể và từ gần giống
Thirty-seven (số đếm): ba mươi bảy.
- There are thirty-seven students in the class. (Có ba mươi bảy học sinh trong lớp.)
Thirty-seventhly (trạng từ): thứ ba mươi bảy (trong danh sách).
- Thirty-seventhly, we need to review the budget. (Thứ ba mươi bảy, chúng ta cần xem xét lại ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- 37th: cách viết tắt phổ biến của "thirty-seventh".
- He is the 37th president of the club. (Anh ấy là chủ tịch thứ 37 của câu lạc bộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "thirty-seventh", vì đây là số thứ tự.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "thirty-seventh".