thirty-six
Định nghĩa
- Số từ (số đếm):
- Ba mươi sáu: "thirty-six" là số đếm biểu thị số lượng 36, nằm giữa 35 và 37.
- Tính từ: Dùng để chỉ số lượng là 36.
Ví dụ sử dụng
Số từ:
- There are thirty-six students in the class. (Có ba mươi sáu học sinh trong lớp.)
- She turned thirty-six last week. (Cô ấy đã bước sang tuổi ba mươi sáu vào tuần trước.)
Tính từ:
- The thirty-sixth page of the book is missing. (Trang thứ ba mươi sáu của cuốn sách bị thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thirty-six" trong văn hóa đại chúng: Đôi khi "thirty-six" được dùng như một con số biểu tượng trong các bộ phim, trò chơi hoặc truyền thuyết, ví dụ như "36 kế" trong chiến thuật quân sự Trung Hoa.
- The movie mentioned the thirty-six strategies of war. (Bộ phim nhắc đến ba mươi sáu kế sách trong chiến tranh.)
"Thirty-six" trong toán học: Là một số chẵn, là bình phương của 6 (6² = 36), và là số chính phương.
- Thirty-six is a perfect square. (Ba mươi sáu là một số chính phương.)
Biến thể và từ gần giống
Thirty-sixth (số thứ tự): thứ ba mươi sáu.
- He finished in thirty-sixth place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ ba mươi sáu.)
Thirty-sixer (danh từ, thông tục): người hoặc vật ở tuổi hoặc số 36.
- The thirty-sixer team won the championship. (Đội gồm các cầu thủ 36 tuổi đã vô địch.)
Từ đồng nghĩa
- Thirty-six có thể được viết là 36 (dạng số) hoặc XXXVI (số La Mã).
- A dozen and a half: một tá rưỡi (tương đương 18, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
Thirty-six views: một cụm từ chỉ các góc nhìn khác nhau, thường liên quan đến hội họa hoặc nhiếp ảnh (ví dụ: "Thirty-six Views of Mount Fuji" của họa sĩ Hokusai).
- He painted thirty-six views of the mountain. (Ông ấy đã vẽ ba mươi sáu góc nhìn về ngọn núi.)
Thirty-six chambers: ám chỉ 36 phòng luyện võ trong phim "The 36th Chamber of Shaolin".
- The movie is about mastering the thirty-six chambers. (Bộ phim kể về việc làm chủ ba mươi sáu phòng luyện võ.)