thirty-something

thirty-something

A woman in her thirty-something years enjoys a picnic in the park.

Định nghĩa

Danh từ:
- Độ tuổi ba mươi: "thirty-something" chỉ khoảng thời gian trong cuộc đời của một người nằm giữa 30 40 tuổi. Từ này thường được dùng để mô tả một giai đoạn trưởng thành, ổn định hơn so với tuổi đôi mươi.

dụ sử dụng
  • ( ấy đangđộ tuổi ba mươi, tận hưởng sự nghiệp ổn định cuộc sống gia đình.)
  • (Nhiều người ở độ tuổi ba mươi bắt đầu nghĩ về kế hoạch nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thirty-something" có thể được dùng như một danh từ tập thể để chỉ nhóm người trong độ tuổi này.
    • The show is popular among thirty-somethings. (Chương trình này phổ biến với những người ở độ tuổi ba mươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thirty-something (adj): thuộc về hoặc liên quan đến độ tuổi ba mươi.
    • A thirty-something woman. (Một người phụ nữđộ tuổi ba mươi.)
  • Forty-something: độ tuổi bốn mươi.
    • He is in his forty-something now. (Anh ấy hiện đangđộ tuổi bốn mươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Thirties: thập niên ba mươi (của cuộc đời).
    • She is in her thirties. ( ấy đangtuổi ba mươi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn thirty: bước sang tuổi ba mươi.
    • He just turned thirty. (Anh ấy vừa bước sang tuổi ba mươi.)
Thành ngữ liên quan
  • Life begins at forty: cuộc sống bắt đầutuổi bốn mươi (một câu nói vui, nhưng "thirty-something" thường được xem giai đoạn chuẩn bị cho điều đó).
    • She feels like life begins at forty, but her thirty-something years were full of growth. ( ấy cảm thấy cuộc sống bắt đầutuổi bốn mươi, nhưng những nămđộ tuổi ba mươi của ấy đầy ắp sự trưởng thành.)