thirty-three

thirty-three

A child counts thirty-three colorful marbles on the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Số đếm):
    • Ba mươi ba: "thirty-three" số đếm chỉ số lượng, nằm giữa 32 34, bằng tổng của 30 3.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There are thirty-three students in the class. ( ba mươi ba học sinh trong lớp.)
    • She turned thirty-three last week. ( ấy đã bước sang tuổi ba mươi ba vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thirty-three" trong ngữ cảnh tuổi tác: Thường dùng để chỉ tuổi hoặc số lượng cụ thể trong các tình huống trang trọng hoặc thông tục.

    • He is thirty-three years old, but he looks younger. (Anh ấy ba mươi ba tuổi, nhưng trông trẻ hơn.)
  • "Thirty-three" trong đo lường: Dùng để chỉ kích thước, trọng lượng, hoặc số lượng chính xác.

    • The package weighs thirty-three kilograms. (Gói hàng nặng ba mươi ba kilôgam.)
Biến thể từ gần giống
  • Thirty-third (tính từ): thứ ba mươi ba.

    • He finished in thirty-third place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ ba mươi ba.)
  • Thirty-threefold (trạng từ): gấp ba mươi ba lần.

    • The population increased thirty-threefold over the century. (Dân số đã tăng gấp ba mươi ba lần trong thế kỷ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • 33 (ký hiệu số): cách viết tắt phổ biến.
    • The room number is 33. (Số phòng 33.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "thirty-three", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ số đếm:
    • Count up to thirty-three: đếm đến ba mươi ba.
      • The child can count up to thirty-three. (Đứa trẻ có thể đếm đến ba mươi ba.)
Thành ngữ liên quan
  • "Thirty-three and a third": cách nói về tỷ lệ phần trăm (33.33%), thường dùng trong âm nhạc hoặc toán học.
    • The record spins at thirty-three and a third revolutions per minute. (Đĩa hát quay với tốc độ ba mươi ba một phần ba vòng mỗi phút.)