thistledown

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chùm lông của cây kế: "thistledown" dùng để chỉ những sợi lông mềm mại, giống như lông , mọc trên quả của cây kế (thistle). Những sợi lông này thường bay trong gió, giúp phát tán hạt giống của cây.
dụ sử dụng
  • (Cánh đồng phủ đầy lông của cây kế sau khi gió thổi qua.)
  • ( ấy nhìn những chùm lông của cây kế nhẹ nhàng bay trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as light as thistledown": nhẹ như lông của cây kế (thường dùng để miêu tả thứ đó rất nhẹ).

    • The scarf was as light as thistledown, barely noticeable on her shoulders. (Chiếc khăn nhẹ như lông của cây kế, hầu như không đáng kể trên vai ấy.)
  • "thistledown seeds": hạt giống cây kế kèm theo lông .

    • The thistledown seeds scattered across the garden. (Những hạt giống cây kế kèm lông bay rải rác khắp khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thistle (danh từ): cây kế, loài cây gai hoa màu tím.
    • The thistle is the national symbol of Scotland. (Cây kế biểu tượng quốc gia của Scotland.)
  • Down (danh từ): lông , lông mềm (thường dùng cho chim hoặc thực vật).
    • The pillow is filled with down. (Chiếc gối được nhồi lông .)
Từ đồng nghĩa
  • Fluff: lông , bụi mịn.
    • The air was full of fluff from the plants. (Không khí đầy những sợi lông từ cây cối.)
  • Pappus: bộ lông (thuật ngữ thực vật học, chỉ phần lông trên quả của một số loài cây như cây kế hoặc bồ công anh).
    • The pappus helps the seed to be carried by the wind. (Bộ lông giúp hạt giống được gió mang đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow away: bay đi (thường dùng với thistledown).
    • The thistledown was blown away by the strong wind. (Những chùm lông của cây kế bị gió mạnh thổi bay đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Light as thistledown": nhẹ như lông của cây kế (thành ngữ miêu tả độ nhẹ).
    • Her footsteps were light as thistledown, barely making a sound. (Bước chân của ấy nhẹ như lông của cây kế, hầu như không phát ra âm thanh.)
thistledown
A single thistledown floats gently on the breeze over a sunlit meadow.