thistledown
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chùm lông tơ của cây kế: "thistledown" dùng để chỉ những sợi lông tơ mềm mại, giống như lông vũ, mọc trên quả của cây kế (thistle). Những sợi lông này thường bay trong gió, giúp phát tán hạt giống của cây.
Ví dụ sử dụng
- (Cánh đồng phủ đầy lông tơ của cây kế sau khi gió thổi qua.)
- (Cô ấy nhìn những chùm lông tơ của cây kế nhẹ nhàng bay trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as light as thistledown": nhẹ như lông tơ của cây kế (thường dùng để miêu tả thứ gì đó rất nhẹ).
- The scarf was as light as thistledown, barely noticeable on her shoulders. (Chiếc khăn nhẹ như lông tơ của cây kế, hầu như không đáng kể trên vai cô ấy.)
"thistledown seeds": hạt giống cây kế kèm theo lông tơ.
- The thistledown seeds scattered across the garden. (Những hạt giống cây kế kèm lông tơ bay rải rác khắp khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Thistle (danh từ): cây kế, loài cây có gai và hoa màu tím.
- The thistle is the national symbol of Scotland. (Cây kế là biểu tượng quốc gia của Scotland.)
- Down (danh từ): lông tơ, lông mềm (thường dùng cho chim hoặc thực vật).
- The pillow is filled with down. (Chiếc gối được nhồi lông tơ.)
Từ đồng nghĩa
- Fluff: lông tơ, bụi mịn.
- The air was full of fluff from the plants. (Không khí đầy những sợi lông tơ từ cây cối.)
- Pappus: bộ lông tơ (thuật ngữ thực vật học, chỉ phần lông tơ trên quả của một số loài cây như cây kế hoặc bồ công anh).
- The pappus helps the seed to be carried by the wind. (Bộ lông tơ giúp hạt giống được gió mang đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blow away: bay đi (thường dùng với thistledown).
- The thistledown was blown away by the strong wind. (Những chùm lông tơ của cây kế bị gió mạnh thổi bay đi.)
Thành ngữ liên quan
- "Light as thistledown": nhẹ như lông tơ của cây kế (thành ngữ miêu tả độ nhẹ).
- Her footsteps were light as thistledown, barely making a sound. (Bước chân của cô ấy nhẹ như lông tơ của cây kế, hầu như không phát ra âm thanh.)