thistlelike
Định nghĩa
Tính từ: Giống như cây kế (cây thistle), có đặc điểm hoặc hình dạng tương tự cây kế.
Ví dụ sử dụng
- (Cây có lá giống như cây kế với những gai nhọn dọc theo mép.)
- (Cô ấy ngắm nhìn những bông hoa giống cây kế trong vườn, mặc dù chúng gai góc khi chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thistlelike appearance": ngoại hình giống cây kế.
- The weed had a thistlelike appearance, making it easy to identify. (Cỏ dại có ngoại hình giống cây kế, giúp dễ dàng nhận dạng.)
"thistlelike texture": kết cấu giống cây kế (thường là thô ráp, gai góc).
- The fabric had a thistlelike texture, rough and uncomfortable. (Vải có kết cấu giống cây kế, thô ráp và không thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Thistle (danh từ): cây kế (một loại cây có gai, thường có hoa màu tím).
- Thistly (tính từ): có nhiều gai, giống cây kế.
Từ đồng nghĩa
- Prickly: có gai, đầy gai nhọn.
- Spiny: có gai, như có gai.
- Bristly: xù xì, có lông cứng.
Các cụm từ liên quan
- "as thistlelike as": giống như cây kế đến mức nào đó.
- The shrub was as thistlelike as a real thistle, with similar leaves and stems. (Cây bụi giống cây kế như một cây kế thật, với lá và thân tương tự.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho từ "thistlelike". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "Grasp the thistle": đối mặt với khó khăn (ám chỉ việc nắm bắt một cây có gai, đòi hỏi sự cẩn thận và can đảm).