thlaspi

Định nghĩa

Danh từ:
- Thlaspi một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ cải (Brassicaceae), bao gồm các loài thảo mộc mọcvùng khí hậu ôn đới. Tên thông thường trong tiếng Anh "pennycress". Trong tiếng Việt, loài cây này thường được gọi là cải bẹ hoặc cải thìa ( không phổ biến), nhưng đây từ chuyên ngành thực vật học, thường được giữ nguyên dạng Latinh hoặc dịch "cây thlaspi".

dụ sử dụng
  • (Thlaspi một chi thảo mộc được tìm thấycác vùng ôn đới.)
  • (Hạt của cây thlaspi thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thlaspi arvense (cải dại) loài phổ biến nhất, thường mọc như cỏ dại trên các cánh đồng.
  • Trong sinh thái học, được nghiên cứu như một loài thực vật siêu tích tụ kim loại nặng (hyperaccumulator), khả năng hấp thụ kẽm cadmium từ đất.
Biến thể từ gần giống
  • Pennycress (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi .
  • Thlaspi caerulescens: một loài cụ thể trong chi, thường được nghiên cứu trong lĩnh vực phytoremediation (xử lý ô nhiễm đất bằng thực vật).
Từ đồng nghĩa
  • Cải bẹ (danh từ): tên gọi dân dã trong tiếng Việt cho một số loài thuộc chi này, không chính xác hoàn toàn.
  • Cây thlaspi (danh từ): cách dịch trực tiếp giữ nguyên tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thlaspi đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thlaspi trong tiếng Anh hay tiếng Việt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thlaspi"

thlaspi
A gardener carefully removes thlaspi from the vegetable patch.