thoái lui
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển về phía sau: "thoái lui" chỉ hành động rút lui, lùi lại khỏi vị trí hiện tại, thường để tránh nguy hiểm hoặc tạo khoảng cách.
- Từ bỏ, giảm bớt: "thoái lui" cũng được dùng để chỉ việc chấm dứt một hoạt động, giảm cường độ hoặc rút khỏi một vị trí, vai trò nào đó.
Ví dụ sử dụng
Di chuyển về phía sau:
- Quân đội buộc phải thoái lui trước sức tấn công mạnh mẽ của đối phương. (Quân đội phải lùi lại vì bị tấn công dữ dội.)
- Sau khi thấy nguy hiểm, con thú nhanh chóng thoái lui vào rừng. (Con thú lùi vào rừng để tránh hiểm họa.)
Từ bỏ, giảm bớt:
- Anh ấy quyết định thoái lui khỏi cuộc cạnh tranh vì sức khỏe không cho phép. (Anh ấy rút lui khỏi cuộc đua vì lý do sức khỏe.)
- Sau nhiều thất bại, công ty đã thoái lui khỏi thị trường nước ngoài. (Công ty giảm quy mô hoặc rút khỏi thị trường quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thoái lui chiến lược": rút lui có kế hoạch trong quân sự hoặc kinh doanh.
- Thoái lui chiến lược giúp bảo toàn lực lượng cho cuộc tấn công sau. (Việc rút lui có tính toán giúp giữ gìn sức mạnh.)
"thoái lui về mặt tinh thần": giảm bớt căng thẳng hoặc tránh đối đầu về cảm xúc.
- Cô ấy thoái lui về mặt tinh thần khi đối mặt với áp lực công việc. (Cô ấy tự rút lui khỏi áp lực để giữ bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Rút lui (động từ): lùi lại, từ bỏ — đồng nghĩa phổ biến với "thoái lui".
- Họ rút lui khỏi cuộc họp vì bất đồng quan điểm. (Họ bỏ cuộc họp.)
Lùi bước (động từ): chịu thua, không tiến tới — gần nghĩa với "thoái lui".
- Không ai muốn lùi bước trước khó khăn. (Không ai muốn từ bỏ khi gặp thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Rút lui: lùi lại, tránh xa.
- Lùi lại: di chuyển về phía sau.
- Thoái thác: từ chối, đùn đẩy trách nhiệm (có sắc thái tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- Thoái lui một bước để tiến ba bước: tạm thời lùi lại để đạt được lợi thế lớn hơn sau đó.
- Đôi khi thoái lui một bước để tiến ba bước là chiến thuật khôn ngoan. (Tạm lùi để có cơ hội tiến xa hơn.)