thoái triển
Định nghĩa
- Động từ:
- Giảm sút, lùi lại, suy yếu dần: "thoái triển" chỉ quá trình suy giảm về mức độ, chất lượng, hoặc sự phát triển, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, kinh tế, hoặc xã hội.
- Thoái hóa, biến đổi theo chiều hướng xấu: Trong sinh vật học, "thoái triển" mô tả sự mất dần các đặc điểm tiến hóa hoặc sự suy giảm chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nền kinh tế đang có dấu hiệu thoái triển sau nhiều năm tăng trưởng. (Nền kinh tế suy giảm dần so với trước.)
- Loài động vật này bị thoái triển do mất môi trường sống. (Loài này suy yếu và mất khả năng thích nghi.)
- Sức khỏe của ông ấy thoái triển nhanh chóng sau cơn bệnh. (Sức khỏe trở nên yếu hơn theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thoái triển sinh học": quá trình suy giảm cấu trúc hoặc chức năng của cơ thể sống qua các thế hệ.
- Sự thoái triển sinh học của loài dơi này là do thiếu ánh sáng. (Các đặc điểm thích nghi mất dần do môi trường thay đổi.)
"thoái triển kinh tế": sự suy giảm của nền kinh tế, thường kéo dài.
- Chính sách sai lầm đã dẫn đến thoái triển kinh tế kéo dài. (Nền kinh tế giảm sút nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Thoái hóa (động từ): biến đổi theo chiều hướng xấu, mất đi phẩm chất tốt.
- Các cơ quan nội tạng bị thoái hóa do tuổi tác. (Các cơ quan suy yếu, mất chức năng.)
Suy thoái (động từ): giảm sút, xuống cấp, thường dùng trong kinh tế hoặc môi trường.
- Suy thoái kinh tế khiến nhiều người thất nghiệp. (Nền kinh tế giảm mạnh, khó khăn kéo dài.)
Phát triển (động từ): tăng trưởng, tiến bộ — trái nghĩa của thoái triển.
- Đất nước đang phát triển mạnh mẽ. (Ngược lại với thoái triển.)
Từ đồng nghĩa
- Suy giảm: giảm dần về số lượng hoặc chất lượng.
- Thoái lùi: lùi lại, không tiến bộ.
- Giảm sút: trở nên kém hơn trước.
Thành ngữ liên quan
- Thoái triển không thể đảo ngược: sự suy yếu không thể phục hồi lại.
- Bệnh tình của bệnh nhân đã ở giai đoạn thoái triển không thể đảo ngược. (Tình trạng suy yếu không thể chữa khỏi.)