thomas alva edison

thomas alva edison

Thomas Alva Edison holds up a glowing light bulb in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thomas Alva Edison: Một nhà phát minh người Mỹ; các phát minh của ông bao gồm máy quay đĩa, đèn điện sợi đốt, micro máy chiếu phim Kinetoscope (1847-1931).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Wizard of Menlo Park": Biệt danh của Thomas Alva Edison, nhấn mạnh tài năng sáng chế của ông.
    • Thomas Alva Edison, được gọi là "The Wizard of Menlo Park", đã tạo ra hơn 1.000 bằng sáng chế.
Biến thể từ gần giống
  • Edisonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thomas Alva Edison.
    • Phương pháp Edisonian cách tiếp cận thử nghiệm sai sót trong nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh: một người tạo ra các thiết bị hoặc quy trình mới.
  • Nhà sáng chế: một người bằng sáng chế cho các phát minh của mình.
Các cụm từ liên quan
  • Phát minh của Edison: các sáng chế nổi tiếng như đèn điện, máy quay đĩa.
    • Các phát minh của Edison đã thúc đẩy cuộc cách mạng công nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • "Không Edison, không bóng đèn": một cách nói ẩn dụ về tầm quan trọng của những người tiên phong.
    • Nếu không Thomas Alva Edison, cuộc sống hiện đại sẽ rất khác biệt.