thomas higginson

thomas higginson

Thomas Higginson writes at his desk with a quill pen.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thomas Higginson tên của một nhà văn binh sĩ người Mỹ, người đã chỉ huy trung đoàn người da đen đầu tiên trong Quân đội Liên bang (1823-1911). Ông nổi bật với vai trò lãnh đạo quân sự các tác phẩm văn học.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thomas Higginson" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử Nội chiến Hoa Kỳ phong trào giải phóng nô lệ.
    • Nghiên cứu về Thomas Higginson giúp hiểu hơn về vai trò của người da đen trong quân đội Liên bang.
Biến thể từ gần giống
  • Higginson (danh từ): họ của Thomas Higginson, đôi khi được dùng để chỉ các thành viên khác trong gia đình ông.
    • Nhà văn Higginson đã viết nhiều bài tiểu luận về chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo quân sự: chỉ một người chỉ huy trong quân đội.
  • Nhà văn người Mỹ: chỉ một tác giả đến từ Hoa Kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • "Chỉ huy trung đoàn": hành động lãnh đạo một đơn vị quân đội.
    • Thomas Higginson đã chỉ huy trung đoàn người da đen đầu tiên.
Thành ngữ liên quan
  • "Đi vào lịch sử": trở thành một phần của ký ức lịch sử.
    • Thomas Higginson đã đi vào lịch sử với vai trò lãnh đạo trung đoàn da đen đầu tiên.