thomas hopkins gallaudet

thomas hopkins gallaudet

Thomas Hopkins Gallaudet teaches a group of students using sign language.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thomas Hopkins Gallaudet (1787-1851) một nhà giáo dục người Mỹ, người đã thành lập trường miễn phí đầu tiên tại Hoa Kỳ dành cho người khiếm thính.

dụ sử dụng
  • (Thomas Hopkins Gallaudet đã cống hiến cuộc đời mình cho việc giáo dục người khiếm thính.)
  • (Ngôi trường do Thomas Hopkins Gallaudet thành lập sau đó trở thành Đại học Gallaudet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gallaudet University": trường đại học nổi tiếng dành cho người khiếm thính, được đặt theo tên của Thomas Hopkins Gallaudet.
    • Gallaudet University is a world-renowned institution for deaf and hard-of-hearing students. (Đại học Gallaudet một cơ sở giáo dục nổi tiếng thế giới dành cho sinh viên khiếm thính khó nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallaudet (tính từ): liên quan đến hoặc được đặt theo tên của Thomas Hopkins Gallaudet.
    • The Gallaudet family has a long history of supporting deaf education. (Gia đình Gallaudet một lịch sử lâu dài trong việc hỗ trợ giáo dục cho người khiếm thính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà giáo dục: educator (người làm công tác giáo dục).
  • Người tiên phong: pioneer (người đi đầu trong một lĩnh vực).
Các cụm từ liên quan
  • Gallaudet method: phương pháp giảng dạy cho người khiếm thính do Gallaudet phát triển.
    • The Gallaudet method emphasizes visual communication and sign language. (Phương pháp Gallaudet nhấn mạnh giao tiếp trực quan ngôn ngữ ký hiệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.