thomas jackson
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thomas Jackson là tên của một vị tướng trong quân đội Liên minh miền Nam Hoa Kỳ trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ. Ông nổi tiếng vì quân đội của mình đã đứng vững như một bức tường đá trong trận Bull Run lần thứ nhất (1824-1863).
Ví dụ sử dụng
- (Thomas Jackson là một nhân vật chủ chốt trong quân đội Liên minh miền Nam.)
- (Nhiều nhà sử học nghiên cứu chiến thuật của Thomas Jackson trong Nội chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stonewall Jackson": Biệt danh nổi tiếng của Thomas Jackson, ám chỉ sự kiên cường như bức tường đá.
- Stonewall Jackson earned his nickname at the Battle of Bull Run. (Stonewall Jackson có biệt danh của mình tại trận Bull Run.)
Biến thể và từ gần giống
- Stonewall (n): bức tường đá; cũng dùng để chỉ sự cản trở hoặc kháng cự mạnh mẽ.
- The politician's stonewall tactics frustrated the committee. (Chiến thuật cản trở của chính trị gia đã làm thất vọng ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
- Confederate general: tướng Liên minh miền Nam.
- Military leader: nhà lãnh đạo quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand like a stone wall: đứng vững như bức tường đá, không nao núng.
- The troops stood like a stone wall under heavy fire. (Quân đội đứng vững như bức tường đá dưới làn đạn dữ dội.)
Thành ngữ liên quan
- To fight like Jackson: chiến đấu kiên cường như Jackson.
- Despite being outnumbered, they fought like Jackson. (Mặc dù bị áp đảo về số lượng, họ đã chiến đấu kiên cường như Jackson.)