thomas jefferson

thomas jefferson

Thomas Jefferson signs the Declaration of Independence.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Thomas Jefferson (1743-1826) một trong những nhân vật sáng lập quan trọng nhất của Hoa Kỳ. Ông giữ chức Tổng thống thứ ba của Hoa Kỳ, người soạn thảo chính của Tuyên ngôn Độc lập, thực hiện Thương vụ Louisiana năm 1803 cử đoàn thám hiểm Lewis Clark đi khám phá vùng đất mới.

dụ sử dụng
  • (Thomas Jefferson nổi tiếng đã viết Tuyên ngôn Độc lập.)
  • (Thương vụ Louisiana một thành tựu lớn trong nhiệm kỳ tổng thống của Thomas Jefferson.)
  • (Nhiều trường học đại họcHoa Kỳ được đặt theo tên Thomas Jefferson.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeffersonian democracy": thuật ngữ chỉ hệ tư tưởng chính trị của Thomas Jefferson, nhấn mạnh quyền tự do cá nhân, chính quyền hạn chế vai trò của nông dân.
    • Jeffersonian democracy influenced American politics for centuries. (Nền dân chủ Jefferson đã ảnh hưởng đến chính trị Hoa Kỳ trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeffersonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thomas Jefferson hoặc chính sách của ông.
    • The Jeffersonian ideals of liberty and equality are still relevant today. (Những lý tưởng Jefferson về tự do bình đẳng vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Founding Father: Người sáng lập Hoa Kỳ (nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn nhiều người sáng lập khác).
  • Author of the Declaration: Tác giả của Tuyên ngôn Độc lập (một cách gọi khác của Thomas Jefferson).
Các cụm từ liên quan
  • "Monticello": tên dinh thự nổi tiếng của Thomas Jefferson ở Virginia, ngày nay di sản thế giới.
    • Monticello reflects Thomas Jefferson's architectural genius. (Monticello phản ánh tài năng kiến trúc của Thomas Jefferson.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Jeffersonian ideal": một lý tưởng cao đẹp về tự do dân chủ, thường được dùng để ca ngợi các giá trị cốt lõi của Hoa Kỳ.
    • The proposal was criticized for not living up to a Jeffersonian ideal. (Đề xuất bị chỉ trích không đạt được một lý tưởng Jefferson.)