thomas stearns eliot

thomas stearns eliot

Thomas Stearns Eliot sits at his desk, writing with a fountain pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thomas Stearns Eliot tên của một nhà thơ, nhà viết kịch nhà phê bình văn học người Anh gốc Mỹ (1888–1965). Ông được trao giải Nobel Văn học năm 1948. Tác phẩm của ông, đặc biệt các vở kịch, được coi những dụ xuất sắc của kịch thơ hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Thomas Stearns Eliot được coi một trong những nhà thơ ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20.)
  • (Các vở kịch của Thomas Stearns Eliot, chẳng hạn như "Vụ án mạngNhà thờ lớn," những dụ xuất sắc của kịch thơ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tham khảo học thuật: Trong văn cảnh học thuật, tên "Thomas Stearns Eliot" thường được viết tắt "T. S. Eliot" để chỉ nhà thơ, nhà phê bình.
    • T. S. Eliot's essay "Tradition and the Individual Talent" revolutionized literary criticism. (Bài luận "Truyền thống Tài năng cá nhân" của T. S. Eliot đã cách mạng hóa phê bình văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • T. S. Eliot: Dạng viết tắt phổ biến của tên Thomas Stearns Eliot.
    • T. S. Eliot's "The Waste Land" is a landmark poem of modernism. ("Vùng đất hoang" của T. S. Eliot một bài thơ mang tính bước ngoặt của chủ nghĩa hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, ông thường được gọi là nhà thơ hiện đại hoặc nhà viết kịch thơ.
Các cụm từ liên quan
  • The poetry of Thomas Stearns Eliot: Thơ của Thomas Stearns Eliot.

    • Students often study the poetry of Thomas Stearns Eliot for its complex imagery. (Sinh viên thường nghiên cứu thơ của Thomas Stearns Eliot hình ảnh phức tạp của .)
  • The plays of Thomas Stearns Eliot: Các vở kịch của Thomas Stearns Eliot.

    • The plays of Thomas Stearns Eliot combine religious themes with modern dramatic techniques. (Các vở kịch của Thomas Stearns Eliot kết hợp chủ đề tôn giáo với kỹ thuật kịch hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến tên riêng này. Tuy nhiên, tên "Eliot" có thể xuất hiện trong các cụm từ như "the Eliotic style" (phong cách Eliot) trong phê bình văn học.