thomas the doubting apostle

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tôma kẻ hoài nghi: "Thomas the Doubting Apostle" một danh hiệu dành cho Tôma, một trong mười hai tông đồ của Chúa Giêsu. Danh hiệu này ám chỉ việc ông từ chối tin vào sự phục sinh của Chúa Giêsu cho đến khi tận mắt nhìn thấy các vết thương trên cơ thể Ngài.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Tôma kẻ hoài nghi dạy chúng ta về tầm quan trọng của đức tin.)
  • (Ngay cả ngày nay, người ta dùng cụm từ "Tôma hoài nghi" để mô tả một người hay hoài nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a doubting Thomas": trở thành một người hoài nghi, không dễ dàng tin vào điều đó.
    • He is a real doubting Thomas when it comes to new technologies. (Anh ấy một người thực sự hoài nghi khi nói đến công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Doubting Thomas (danh từ): cách gọi tắt phổ biến hơn, dùng để chỉ bất kỳ ai thái độ hoài nghi.
    • She's a doubting Thomas who needs proof before believing anything. ( ấy một người hoài nghi, cần bằng chứng trước khi tin bất cứ điều .)
Từ đồng nghĩa
  • Người hoài nghi: skeptic (tiếng Anh: skeptic).
  • Kẻ đa nghi: cynic (tiếng Anh: cynic), nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Seeing is believing: "Thấy mới tin" — thành ngữ này phản ánh tinh thần của Tôma, chỉ tin khi tận mắt chứng kiến.
    • For many people, seeing is believing, just like Thomas the Doubting Apostle. (Đối với nhiều người, thấy mới tin, giống như Tôma kẻ hoài nghi.)
Lưu ý văn hóa
  • "Thomas the Doubting Apostle" thường được nhắc đến trong bối cảnh tôn giáo văn hóa phương Tây, đặc biệt trong Kitô giáo. Cụm từ này không chỉ một nhân vật lịch sử còn một biểu tượng cho sự hoài nghi hợp trước khi chấp nhận một điều đó.