thomas young

thomas young

Thomas Young demonstrates the wave nature of light with a double-slit experiment.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Thomas Young tên của một nhà vật nhà Ai Cập học người Anh (1773–1829). Ông được biết đến với việc phục hồi lý thuyết sóng ánh sáng, đề xuất lý thuyết ba thành phần về thị giác màu sắc, đóng vai trò quan trọng trong việc giải mã các chữ tượng hình trên bia đá Rosetta.

dụ sử dụng
  • (Thomas Young nổi tiếng với công trình về lý thuyết sóng ánh sáng.)
  • (Những đóng góp của Thomas Young cho ngành Ai Cập học đã giúp giải mã chữ tượng hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thomas Young's experiment": thí nghiệm của Thomas Young (thí nghiệm khe Young) chứng minh bản chất sóng của ánh sáng.
    • Thomas Young's double-slit experiment was a breakthrough in physics. (Thí nghiệm hai khe của Thomas Young một bước đột phá trong vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Young's modulus: đun Young, một đại lượng vật đo độ cứng của vật liệu, được đặt theo tên Thomas Young.
    • Young's modulus is used to calculate the elasticity of materials. ( đun Young được dùng để tính độ đàn hồi của vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà bác học: một thuật ngữ chung để chỉ các nhà khoa học xuất sắc, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp cho "Thomas Young" đây tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • "Thomas Young's theory": lý thuyết của Thomas Young, thường chỉ lý thuyết ba thành phần về thị giác màu sắc.
    • Thomas Young's theory of color vision is still taught in modern science. (Lý thuyết về thị giác màu sắc của Thomas Young vẫn được giảng dạy trong khoa học hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Thomas Young" đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.

Từ gần giống