thompson

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Tên người: "Thompson" một họ (surname) phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một người cụ thể. - Nhà vật lý học người Anh (1753-1814): Benjamin Thompson (còn gọi là Bá tước Rumford) một nhà vật người Anh sinh tại Mỹ, nổi tiếng với nghiên cứu về nhiệt ma sát. Các thí nghiệm của ông đã chứng minh rằng nhiệt được tạo ra bởi các hạt chuyển động. - Nhà khảo cổ học cổ điển người Mỹ (1906-2000): Homer A. Thompson một nhà khảo cổ học cổ điển người Mỹ sinh tại Canada, nổi tiếng với việc chỉ đạo khai quật khu chợ Agora ở Athens.

dụ sử dụng
  • (Benjamin Thompson đã tiến hành các thí nghiệm về nhiệt ma sát.)
  • (Homer Thompson đã chỉ đạo cuộc khai quật khu chợ Agora ở Athens.)
  • (Họ Thompson rất phổ biếncác quốc gia nói tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thompson" trong bối cảnh lịch sử: Thường được dùng để chỉ Benjamin Thompson (Bá tước Rumford) khi thảo luận về lịch sử nhiệt động lực học.

    • Thompson's work on heat laid the foundation for the kinetic theory of gases. (Công trình của Thompson về nhiệt đã đặt nền tảng cho lý thuyết động học chất khí.)
  • "Thompson" trong khảo cổ học: Đề cập đến Homer Thompson các đóng góp của ông trong khảo cổ học Hy Lạp cổ đại.

    • The excavation led by Thompson revealed important artifacts from ancient Athens. (Cuộc khai quật do Thompson chỉ đạo đã tiết lộ các hiện vật quan trọng từ Athens cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Thomson: Một biến thể chính tả phổ biến, thường dùng làm họ hoặc tên riêng ( dụ: J.J. Thomson, nhà vật người Anh).
    • J.J. Thomson discovered the electron. (J.J. Thomson đã phát hiện ra electron.)
  • Tompson: Một biến thể hiếm hơn, ít phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Rumford: Tước hiệu của Benjamin Thompson, thường được dùng thay thế cho tên ông trong các ngữ cảnh lịch sử.
    • Count Rumford is another name for Benjamin Thompson. (Bá tước Rumford một tên khác của Benjamin Thompson.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Thompson" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Thompson" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể gặp trong các cụm từ lịch sử hoặc khoa học:
    • Thompson's experiment (thí nghiệm Thompson): Chỉ các thí nghiệm của Benjamin Thompson về nhiệt.
      • Thompson's experiment on friction demonstrated the mechanical equivalent of heat. (Thí nghiệm của Thompson về ma sát đã chứng minh sự tương đương học của nhiệt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thompson
A student reads about Thompson's experiments in a physics textbook.