thomsen's disease

Định nghĩa

Danh từ:
- Một dạng myotonia bẩm sinh hiếm gặp nhẹ: "thomsen's disease" một bệnh di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng cứng , đặc biệt sau khi nghỉ ngơi hoặc khi bắt đầu vận động. Bệnh thường nhẹ không tiến triển nặng theo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân mắc bệnh thomsen thường bị cứng sau khi ngồi lâu.)
  • (Bệnh thomsen thường được chẩn đoán ở thời thơ ấu do tính chất bẩm sinh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have thomsen's disease": mắc bệnh thomsen.
    She has thomsen's disease, which causes her muscles to tighten when she tries to run. ( ấy mắc bệnh thomsen, khiến bắp ấy căng cứng khi cố gắng chạy.)

  • "diagnosed with thomsen's disease": được chẩn đoán mắc bệnh thomsen.
    The child was diagnosed with thomsen's disease after showing signs of muscle stiffness. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh thomsen sau khi dấu hiệu cứng .)

Biến thể từ gần giống
  • Myotonia congenita (danh từ): tên gọi y học chính thức của bệnh thomsen.
    Myotonia congenita is another term for thomsen's disease. (Myotonia congenita một thuật ngữ khác cho bệnh thomsen.)

  • Thomsen's myotonia (danh từ): biến thể tên gọi khác.
    Thomsen's myotonia is characterized by muscle stiffness after rest. (Bệnh myotonia thomsen được đặc trưng bởi cứng sau khi nghỉ ngơi.)

Từ đồng nghĩa
  • Myotonia congenita: tình trạng cứng bẩm sinh.
  • Congenital myotonia: myotonia bẩm sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set in: bắt đầu xuất hiện (dùng cho triệu chứng).
    Muscle stiffness can set in after a period of inactivity in thomsen's disease. (Cứng có thể bắt đầu xuất hiện sau một thời gian không hoạt độngbệnh thomsen.)

  • Warm up: làm ấm cơ thể để giảm triệu chứng.
    Patients often need to warm up slowly to avoid stiffness from thomsen's disease. (Bệnh nhân thường cần làm ấm cơ thể từ từ để tránh cứng do bệnh thomsen.)

Thành ngữ liên quan
  • A stiff as a board: cứng như tấm ván (dùng để mô tả trạng thái bắp). (Sau khi ngồi một giờ, chân anh ấy cảm thấy cứng như tấm ván do bệnh thomsen.)
thomsen's disease
A child with Thomsen's disease struggles to open their hand after making a fist.