thomson's gazelle

Định nghĩa

Danh từ: Linh dương Thomsonmột loài linh dương nhỏ nhất, sốngĐông Phi, nổi bật với thân hình mảnh mai, sừng dài tốc độ chạy nhanh.

dụ sử dụng
  • (Linh dương Thomson nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc, giúp trốn thoát khỏi kẻ săn mồi.)
  • (Một đàn linh dương Thomson đang gặm cỏ yên bình trên thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thomson's gazelle" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc khi mô tả hệ sinh thái châu Phi.
    • Researchers observed the migration patterns of Thomson's gazelle in the Serengeti. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát mô hình di cư của linh dương Thomson ở Serengeti.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazelle (n): linh dương (nói chung).

    • A gazelle can run very fast. (Một con linh dương có thể chạy rất nhanh.)
  • Thomson's (tính từ sở hữu): thuộc về Thomson (tên nhà thám hiểm Joseph Thomson, người đã phát hiện ra loài này).

Từ đồng nghĩa
  • Small gazelle: linh dương nhỏ.
  • East African gazelle: linh dương Đông Phi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "thomson's gazelle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thomson's gazelle".

thomson's gazelle
A Thomson's gazelle grazes on the open savanna.