thoracic actinomycosis

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh hoạt khuẩn cổ ngựcmột dạng nghiêm trọng của bệnh hoạt khuẩn (actinomycosis) ảnh hưởng đến vùng ngực.

dụ sử dụng
  • (Bệnh hoạt khuẩn cổ ngực một bệnh nhiễm trùng hiếm gặp do vi khuẩn Actinomyces gây ra.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh hoạt khuẩn cổ ngực sau khi chụp X-quang ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thoracic actinomycosis" thường được dùng trong y văn để chỉ một thể bệnh hoạt khuẩn biểu hiện lâm sànglồng ngực, bao gồm viêm phổi, áp xe phổi, hoặc tổn thương màng phổi.
    • Surgical debridement is often required for severe cases of thoracic actinomycosis. (Phẫu thuật cắt lọc thường được yêu cầu cho các trường hợp nặng của bệnh hoạt khuẩn cổ ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinomycosis (n): bệnh hoạt khuẩn (bệnh nhiễm trùng mãn tính do vi khuẩn Actinomyces).
  • Thoracic (adj): thuộc vùng ngực.
  • Pulmonary actinomycosis (n): bệnh hoạt khuẩn phổi (một dạng khác của bệnh hoạt khuẩn ảnh hưởng đến phổi).
Từ đồng nghĩa
  • Chest actinomycosis: bệnh hoạt khuẩn ngực (cách gọi thay thế).
  • Actinomycosis of the thorax: bệnh hoạt khuẩn vùng ngực.
Các cụm từ liên quan
  • Diagnosis of thoracic actinomycosis: chẩn đoán bệnh hoạt khuẩn cổ ngực.
  • Treatment of thoracic actinomycosis: điều trị bệnh hoạt khuẩn cổ ngực.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.
thoracic actinomycosis
A doctor examines a chest X-ray showing signs of thoracic actinomycosis.