thoracic nerve
Định nghĩa
Danh từ: Dây thần kinh ngực – "thoracic nerve" là bất kỳ một trong mười hai cặp dây thần kinh cột sống xuất phát từ vùng ngực của tủy sống.
Ví dụ sử dụng
- (Các dây thần kinh ngực điều khiển các cơ của ngực và lưng.)
- (Tổn thương một dây thần kinh ngực có thể gây tê vùng bụng trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thoracic nerve root" (rễ dây thần kinh ngực): phần gốc của dây thần kinh ngực nơi nó kết nối với tủy sống.
- The surgeon carefully identified the thoracic nerve root during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã xác định cẩn thận rễ dây thần kinh ngực trong quá trình phẫu thuật.)
- "Thoracic nerve block" (phong bế dây thần kinh ngực): một thủ thuật y tế gây tê một hoặc nhiều dây thần kinh ngực.
- A thoracic nerve block can provide pain relief after chest surgery. (Phong bế dây thần kinh ngực có thể giúp giảm đau sau phẫu thuật ngực.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoracic (tính từ): thuộc về vùng ngực.
- The thoracic cavity contains the heart and lungs. (Khoang ngực chứa tim và phổi.)
- Nerve (danh từ): dây thần kinh.
- The optic nerve transmits visual signals to the brain. (Dây thần kinh thị giác truyền tín hiệu thị giác lên não.)
Từ đồng nghĩa
- Spinal nerve (thoracic region): dây thần kinh cột sống (vùng ngực) – thuật ngữ rộng hơn chỉ các dây thần kinh từ tủy sống, bao gồm cả vùng ngực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "thoracic nerve" vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "thoracic nerve" do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ này.
