thoracic outlet syndrome

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chứng lối thoát ngực: "thoracic outlet syndrome" một hội chứng y khoa xảy ra khi các mạch máu hoặc dây thần kinhvùng lối thoát ngực (khoảng không gian giữa xương đòn xương sườn thứ nhất) bị chèn ép.
    • Triệu chứng chính: Gây ra cảm giác , ngứa ran hoặc đaungón tay, bàn tay cánh tay, đặc biệt khi nâng tay lên cao hoặc làm các động tác lặp đi lặp lại.
dụ sử dụng
  • ( ấy được chẩn đoán mắc hội chứng lối thoát ngực sau khi bị ngứacác ngón tay.)
  • (Hội chứng lối thoát ngực thường ảnh hưởng đến những người làm việc với cánh tay giơ cao trong thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have thoracic outlet syndrome": mắc hội chứng lối thoát ngực.

    • Many athletes have thoracic outlet syndrome due to repetitive shoulder movements. (Nhiều vận động viên mắc hội chứng lối thoát ngực do các chuyển động vai lặp đi lặp lại.)
  • "treatment for thoracic outlet syndrome": điều trị hội chứng lối thoát ngực.

    • Physical therapy is a common treatment for thoracic outlet syndrome. (Vật trị liệu một phương pháp điều trị phổ biến cho hội chứng lối thoát ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoracic outlet (danh từ): lối thoát ngực, vùng giải phẫu nơi các dây thần kinh mạch máu đi từ cổ xuống cánh tay.
    • The thoracic outlet is a narrow space between the collarbone and the first rib. (Lối thoát ngực một khoảng không gian hẹp giữa xương đòn xương sườn thứ nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • TOS (viết tắt): viết tắt của "thoracic outlet syndrome", thường dùng trong hồ sơ y tế.
  • Neurogenic thoracic outlet syndrome: hội chứng lối thoát ngực do thần kinh, loại phổ biến nhất gây ngứa.
  • Vascular thoracic outlet syndrome: hội chứng lối thoát ngực do mạch máu, gây sưng hoặc đổi màu tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To compress on: chèn ép lên (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
    • The nerve is compressed on by the surrounding muscles in thoracic outlet syndrome. (Dây thần kinh bị chèn ép bởi các xung quanh trong hội chứng lối thoát ngực.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a pinched nerve: bị chèn ép dây thần kinh (một cách nói thông dụng gần nghĩa với thoracic outlet syndrome).
    • He thinks he has a pinched nerve, but it's actually thoracic outlet syndrome. (Anh ấy nghĩ mình bị chèn ép dây thần kinh, nhưng thực ra đó hội chứng lối thoát ngực.)
thoracic outlet syndrome
A physical therapist demonstrates a gentle stretch for thoracic outlet syndrome.