thoriated

thoriated

A quiet, thoriated chuckle escaped her lips during the solemn lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa thori (thorium): "thoriated" mô tả một vật liệu hoặc bề mặt đã được pha trộn hoặc xử lý với nguyên tố hóa học thorium (thori), một kim loại phóng xạ yếu. Từ này thường được dùng trong ngành công nghiệp kỹ thuật, đặc biệt về điện cực hoặc đèn.
    • dụ: điện cực thoriated (thoriated electrode) điện cực pha thori để tăng độ bền hiệu suất.
dụ sử dụng
  • (Điện cực vonfram chứa thori thường được dùng trong hàn TIG nhờ độ bền cao.)
  • (Thủy tinh chứa thori có thể phát ra ánh sáng mờ dưới tia cực tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thoriated gas mantle": màng đèn chứa thori, từng được dùng trong đèn lồng gas để tăng độ sáng.
    • The thoriated gas mantle was popular in early camping lanterns. (Màng đèn chứa thori từng phổ biến trong đèn lồng cắm trại thời kỳ đầu.)
  • "Thoriated cathode": catốt chứa thori, dùng trong các ống chân không để cải thiện phát xạ điện tử.
    • The thoriated cathode enhances the performance of vacuum tubes. (Catốt chứa thori cải thiện hiệu suất của ống chân không.)
Biến thể từ gần giống
  • Thorium (danh từ): nguyên tố hóa học thori.
    • Thorium is a radioactive element used in nuclear reactors. (Thori một nguyên tố phóng xạ được dùng trong phản ứng hạt nhân.)
  • Thorite (danh từ): một loại khoáng vật chứa thori.
    • Thorite is a rare mineral found in granite. (Thorite một khoáng vật hiếm được tìm thấy trong đá granit.)
Từ đồng nghĩa
  • Thorium-infused: được tẩm thori.
    • The thorium-infused electrode is highly efficient. (Điện cực được tẩm thori hiệu suất cao.)
  • Thorium-treated: được xử lý bằng thori.
    • The thorium-treated glass is more resistant to heat. (Thủy tinh được xử lý bằng thori chịu nhiệt tốt hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "thoriated".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thoriated".

Lưu ý: Trong một số ngữ cảnh hiếm gặp, "thoriated" cũng có thể được dùng với nghĩa bóng để mô tả một tiếng cười ngượng nghịu hoặc bị kìm nén (dựa trên định nghĩa từ Wordnet), nhưng nghĩa này rất không phổ biến thường không được công nhận trong các từ điển chính thống. Hầu hết người bản ngữ sẽ hiểu "thoriated" theo nghĩa kỹ thuật liên quan đến thori.