thoriated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa thori (thorium): "thoriated" mô tả một vật liệu hoặc bề mặt đã được pha trộn hoặc xử lý với nguyên tố hóa học thorium (thori), một kim loại phóng xạ yếu. Từ này thường được dùng trong ngành công nghiệp kỹ thuật, đặc biệt là về điện cực hoặc đèn.
- Ví dụ: điện cực thoriated (thoriated electrode) là điện cực có pha thori để tăng độ bền và hiệu suất.
Ví dụ sử dụng
- (Điện cực vonfram có chứa thori thường được dùng trong hàn TIG nhờ độ bền cao.)
- (Thủy tinh có chứa thori có thể phát ra ánh sáng mờ dưới tia cực tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thoriated gas mantle": màng đèn có chứa thori, từng được dùng trong đèn lồng gas để tăng độ sáng.
- The thoriated gas mantle was popular in early camping lanterns. (Màng đèn có chứa thori từng phổ biến trong đèn lồng cắm trại thời kỳ đầu.)
- "Thoriated cathode": catốt có chứa thori, dùng trong các ống chân không để cải thiện phát xạ điện tử.
- The thoriated cathode enhances the performance of vacuum tubes. (Catốt có chứa thori cải thiện hiệu suất của ống chân không.)
Biến thể và từ gần giống
- Thorium (danh từ): nguyên tố hóa học thori.
- Thorium is a radioactive element used in nuclear reactors. (Thori là một nguyên tố phóng xạ được dùng trong lò phản ứng hạt nhân.)
- Thorite (danh từ): một loại khoáng vật chứa thori.
- Thorite is a rare mineral found in granite. (Thorite là một khoáng vật hiếm được tìm thấy trong đá granit.)
Từ đồng nghĩa
- Thorium-infused: được tẩm thori.
- The thorium-infused electrode is highly efficient. (Điện cực được tẩm thori có hiệu suất cao.)
- Thorium-treated: được xử lý bằng thori.
- The thorium-treated glass is more resistant to heat. (Thủy tinh được xử lý bằng thori chịu nhiệt tốt hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "thoriated".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thoriated".
Lưu ý: Trong một số ngữ cảnh hiếm gặp, "thoriated" cũng có thể được dùng với nghĩa bóng để mô tả một tiếng cười ngượng nghịu hoặc bị kìm nén (dựa trên định nghĩa từ Wordnet), nhưng nghĩa này rất không phổ biến và thường không được công nhận trong các từ điển chính thống. Hầu hết người bản ngữ sẽ hiểu "thoriated" theo nghĩa kỹ thuật liên quan đến thori.