thornbill
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim ruồi mỏ gai: "thornbill" là một loại chim ruồi nhỏ ở Nam Mỹ, đặc trưng bởi chiếc mỏ dài, nhọn và sắc như gai. Tên gọi này phản ánh hình dáng mỏ của chúng, giống như một cái gai (thorn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The thornbill uses its sharp beak to extract nectar from flowers. (Chim ruồi mỏ gai dùng chiếc mỏ sắc của nó để hút mật từ hoa.)
- Scientists have identified several species of thornbills in the Andes mountains. (Các nhà khoa học đã xác định được nhiều loài chim ruồi mỏ gai ở dãy núi Andes.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the thornbill's habitat": môi trường sống của chim ruồi mỏ gai.
- The thornbill's habitat is typically high-altitude cloud forests. (Môi trường sống của chim ruồi mỏ gai thường là các khu rừng mây trên cao.)
"thornbill species": các loài chim ruồi mỏ gai.
- There are over 20 known thornbill species, each adapted to specific flowers. (Có hơn 20 loài chim ruồi mỏ gai được biết đến, mỗi loài thích nghi với những loại hoa cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Thornbill (n): không có biến thể nào khác ngoài dạng số nhiều .
- Hummingbird (n): chim ruồi (nhóm lớn hơn, bao gồm cả thornbill).
- The hummingbird family includes many colorful species. (Họ chim ruồi bao gồm nhiều loài sặc sỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Mỏ gai (n): tên gọi mô tả trong tiếng Việt, dùng để chỉ loài chim này.
- Chim ruồi mỏ nhọn (n): cách gọi khác, nhấn mạnh hình dáng mỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "thornbill", vì đây là danh từ chỉ loài chim.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thornbill", do đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
